Finance

Danh sách
Tại sao ANSGR tăng 3,65%?
Tìm hiểu sâu hơn
ANSGR:IST
Anadolu Anonim Turk Sigorta Sti
22,70 TRY
+3,65%
(+0,80) 1 ngày
4 thg 11, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANSGR...
Mở
21,96 TRY
Cao
22,94 TRY
Thấp
21,96 TRY
Vốn hoá thị trường
45,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 Tr
Khối lượng
4,95 Tr
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,34 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
2,83
Cao nhất trong 52 tuần
31,52 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
19,85 TRY
EPS
8,01 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
2 N
Mở
21,96 TRY
Cao
22,94 TRY
Thấp
21,96 TRY
Vốn hoá thị trường
45,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 Tr
Khối lượng
4,95 Tr
Cổ tức
6,06%
Cổ tức hằng quý
0,34 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
2,83
Cao nhất trong 52 tuần
31,52 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
19,85 TRY
EPS
8,01 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Anadolu Anonim Türk Sigorta Şirketi, established on April 1, 1925, by Mustafa Kemal Atatürk, was the first national insurance company of Turkey. It remains one of the largest insurance companies in the country. Wikipedia
Giới thiệu về Anadolu Anonim Turk Sigorta Sti
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,83 N
Ngày thành lập1925
Trụ sở chínhBeykoz, Istanbul, Thổ Nhĩ Kỳ
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
26,39 T
26,37 T
27,81 T
29,62 T
Giá vốn hàng bán
14,89 T
15,86 T
16,33 T
17,97 T
Chi phí doanh thu
14,89 T
15,86 T
16,33 T
17,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,03 T
5,65 T
6,34 T
6,10 T
Chi phí hoạt động
6,52 T
5,48 T
7,45 T
7,38 T
Tổng chi phí hoạt động
21,41 T
21,35 T
23,78 T
25,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,98 T
5,02 T
4,02 T
4,27 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,52 Tr
-903,55 N
18,41 Tr
-18,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,96 T
3,97 T
4,68 T
4,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,96 T
3,97 T
4,68 T
4,87 T
Chi phí thuế thu nhập
1,48 T
502,14 Tr
749,20 Tr
356,82 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,92%
12,66%
16,00%
7,91%
Chi phí hoạt động khác
1,42 T
-247,83 Tr
1,02 T
1,17 T
Thu nhập ròng
4,47 T
3,46 T
3,93 T
4,16 T
Biên lợi nhuận ròng
16,95%
13,14%
14,14%
14,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-643,10 Tr
-1,45 T
-50,30 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-643,10 Tr
-1,45 T
-50,30 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
70,43 Tr
83,42 Tr
81,82 Tr
109,89 Tr
EBITDA
5,09 T
5,09 T
4,09 T
4,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google