Finance

Beta
Danh sách
ANSCU:NASDAQ
Agriculture & Naturl Solutns Acqstn Corp Unit
12,51 US$
-2,65%
(-0,34) 1 ngày
11 thg 6, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANSCU...
Mở
12,54 US$
Cao
13,45 US$
Thấp
11,60 US$
Vốn hoá thị trường
431,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
727,00
Khối lượng
7,80 N
Chỉ số P/E
57,55
Cao nhất trong 52 tuần
18,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 US$
EPS
0,22 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,50 Tr
Số nhân viên
0
Mở
12,54 US$
Cao
13,45 US$
Thấp
11,60 US$
Vốn hoá thị trường
431,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
727,00
Khối lượng
7,80 N
Chỉ số P/E
57,55
Cao nhất trong 52 tuần
18,01 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
10,80 US$
EPS
0,22 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,50 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Agriculture & Naturl Solutns Acqstn Corp Unit
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webansc.co
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,19 Tr
737,16 N
2,69 Tr
614,69 N
Chi phí hoạt động
4,19 Tr
737,16 N
2,69 Tr
614,69 N
Tổng chi phí hoạt động
4,19 Tr
737,16 N
2,69 Tr
614,69 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,19 Tr
-737,16 N
-2,69 Tr
-614,69 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-131,89 N
3,41 Tr
3,17 Tr
2,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-131,89 N
3,41 Tr
1,09 Tr
2,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-131,89 N
3,41 Tr
3,17 Tr
2,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,06 Tr
4,15 Tr
3,78 Tr
3,37 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,06 Tr
4,15 Tr
3,78 Tr
3,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu