Finance

Danh sách
ANRG:TSE
Anaergia Inc
2,27 CA$
-0,87%
(-0,020) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANRG...
Mở
2,30 CA$
Cao
2,32 CA$
Thấp
2,25 CA$
Vốn hoá thị trường
392,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,59 N
Khối lượng
34,84 N
Chỉ số P/E
27,29
Cao nhất trong 52 tuần
3,51 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 CA$
EPS
0,08 CA$
Beta
1,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,29 Tr
Số nhân viên
285
Mở
2,30 CA$
Cao
2,32 CA$
Thấp
2,25 CA$
Vốn hoá thị trường
392,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
141,59 N
Khối lượng
34,84 N
Chỉ số P/E
27,29
Cao nhất trong 52 tuần
3,51 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,90 CA$
EPS
0,08 CA$
Beta
1,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
173,29 Tr
Số nhân viên
285
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anaergia Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên285
Ngày thành lập2007
Trụ sở chínhBurlington, Ontario, Canada
Lĩnh vựcService
Trang webanaergia.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
/ 0,01 CA$
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
63,91 Tr / 57,23 Tr
+11,67%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,36 Tr
71,68 Tr
55,23 Tr
63,91 Tr
Giá vốn hàng bán
36,59 Tr
55,59 Tr
42,54 Tr
49,41 Tr
Chi phí doanh thu
36,59 Tr
55,59 Tr
42,54 Tr
49,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
264,00 N
325,00 N
164,00 N
188,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,98 Tr
14,57 Tr
14,08 Tr
15,23 Tr
Chi phí hoạt động
14,17 Tr
14,71 Tr
14,17 Tr
15,35 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,76 Tr
70,30 Tr
56,71 Tr
64,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
600,00 N
1,39 Tr
-1,48 Tr
-844,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-271,00 N
28,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
65,00 N
260,00 N
-2,93 Tr
-1,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-265,00 N
-621,00 N
-2,93 Tr
-1,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
516,00 N
-11,10 Tr
1,44 Tr
546,00 N
Thuế suất hiệu dụng
793,85%
-4.269,62%
-48,94%
-35,50%
Chi phí hoạt động khác
-72,00 N
-189,00 N
-76,00 N
-72,00 N
Thu nhập ròng
2,39 Tr
14,55 Tr
-1,83 Tr
370,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
20,29%
-3,31%
0,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,08
-0,01
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,26 Tr
-1,20 Tr
-1,18 Tr
-1,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,26 Tr
-1,20 Tr
-1,18 Tr
-1,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,00 Tr
3,85 Tr
487,00 N
1,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google