Finance

Danh sách
ANR:ASX
Anatara Lifesciences Ltd
0,0090 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:10:34 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANR...
Vốn hoá thị trường
2,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,88 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,31 Tr
Vốn hoá thị trường
2,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
74,88 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,02 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
316,31 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anatara Lifesciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
88,78 N
88,78 N
70,42 N
70,42 N
Giá vốn hàng bán
82,03 N
82,03 N
58,22 N
58,22 N
Chi phí doanh thu
82,03 N
82,03 N
58,22 N
58,22 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
263,18 N
263,18 N
223,32 N
223,32 N
Chi phí hoạt động
263,18 N
263,18 N
223,32 N
223,32 N
Tổng chi phí hoạt động
345,21 N
345,21 N
281,54 N
281,54 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-256,43 N
-256,43 N
-211,12 N
-211,12 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-257,49 N
-257,49 N
-209,13 N
-209,13 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-257,49 N
-257,49 N
-209,13 N
-209,13 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-257,49 N
-257,49 N
-209,13 N
-209,13 N
Biên lợi nhuận ròng
-290,02%
-290,02%
-296,98%
-296,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
478,00
478,00
1,99 N
1,99 N
Chi phí lãi suất
-1,53 N
-1,53 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 N
-1,06 N
1,99 N
1,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-256,39 N
-256,39 N
-211,12 N
-211,12 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google