Finance

Danh sách
ANPMF:OTCMKTS
Andean Precious Metals Corp
4,11 US$
-0,47%
(-0,019) 1 ngày
4,09 US$
-0,55% (-0,022)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANPMF...
Mở
4,18 US$
Cao
4,18 US$
Thấp
4,07 US$
Vốn hoá thị trường
865,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,74 N
Khối lượng
26,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,61 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,01 Tr
Số nhân viên
548
Mở
4,18 US$
Cao
4,18 US$
Thấp
4,07 US$
Vốn hoá thị trường
865,58 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
56,74 N
Khối lượng
26,42 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,15 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,61 US$
Beta
0,89
Số cổ phiếu đang lưu hành
149,01 Tr
Số nhân viên
548
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Andean Precious Metals Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên548
Ngày thành lập2020
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webandeanpm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,42 Tr
133,69 Tr
163,12 Tr
67,64 Tr
Giá vốn hàng bán
47,16 Tr
73,91 Tr
76,79 Tr
34,89 Tr
Chi phí doanh thu
47,16 Tr
73,91 Tr
76,79 Tr
34,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,02 Tr
5,71 Tr
3,60 Tr
4,81 Tr
Chi phí hoạt động
12,78 Tr
19,68 Tr
21,32 Tr
22,21 Tr
Tổng chi phí hoạt động
59,94 Tr
93,58 Tr
98,10 Tr
57,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,48 Tr
40,11 Tr
65,02 Tr
10,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-713,00 N
1,02 Tr
360,00 N
600,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
52,37 Tr
57,03 Tr
63,04 Tr
-4,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,42 Tr
47,23 Tr
66,63 Tr
7,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,63 Tr
14,63 Tr
14,79 Tr
9,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,48%
25,65%
23,46%
-214,59%
Chi phí hoạt động khác
2,48 Tr
2,83 Tr
5,64 Tr
4,88 Tr
Thu nhập ròng
43,74 Tr
42,40 Tr
48,25 Tr
-14,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
48,37%
31,71%
29,58%
-20,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,20
0,32
-0,02
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,06 Tr
-
447,00 N
913,00 N
Chi phí lãi suất
-1,17 Tr
-1,00 Tr
-1,10 Tr
-964,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-109,00 N
-1,00 Tr
-648,00 N
-51,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,24 Tr
5,13 Tr
5,48 Tr
4,68 Tr
EBITDA
34,96 Tr
45,75 Tr
70,90 Tr
15,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
89,00 N
-
142,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google