Finance

Danh sách
Tại sao ANORA tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
ANORA:HEL
Anora Group Oyj
3,92 €
+2,22%
(+0,085) 1 ngày
16 thg 10, 18:29:31 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANORA...
Mở
3,83 €
Cao
3,93 €
Thấp
3,83 €
Vốn hoá thị trường
256,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,05 N
Khối lượng
35,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,93 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,83 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3,83 €
Cao
3,93 €
Thấp
3,83 €
Vốn hoá thị trường
256,71 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
39,05 N
Khối lượng
35,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,93 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,83 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
67,55 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Anora Group Plc is a Nordic distilled beverage and wine company. It was formed in 2021 as a result of the merger of Norway's Arcus Group and Finland's Altia Group. Headquartered in Helsinki, Finland, Anora has offices in each of the Nordic capital cities. Anora's four business areas are: wine, spirits, international and industrial alcohol products. Wikipedia
Giới thiệu về Anora Group Oyj
Giám đốc điều hànhPekka Tennilä
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập21 thg 9, 2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanora.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,80 Tr
190,90 Tr
137,50 Tr
162,10 Tr
Giá vốn hàng bán
89,90 Tr
125,10 Tr
74,40 Tr
87,50 Tr
Chi phí doanh thu
89,90 Tr
125,10 Tr
74,40 Tr
87,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,90 Tr
55,00 Tr
26,00 Tr
27,20 Tr
Chi phí hoạt động
56,50 Tr
52,50 Tr
63,10 Tr
69,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
146,40 Tr
177,60 Tr
137,50 Tr
156,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,40 Tr
13,30 Tr
-
5,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
100,00 N
-500,00 N
-100,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
7,80 Tr
-400,00 N
-3,50 Tr
1,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,80 Tr
11,70 Tr
-3,50 Tr
1,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,50 Tr
200,00 N
-800,00 N
300,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,23%
-50,00%
22,86%
18,75%
Chi phí hoạt động khác
27,00 Tr
-9,50 Tr
30,30 Tr
35,20 Tr
Thu nhập ròng
6,20 Tr
-600,00 N
-2,70 Tr
1,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,93%
-0,31%
-1,96%
0,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,16
-0,01
0,06
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
1,40 Tr
2,10 Tr
1,80 Tr
Chi phí lãi suất
-5,50 Tr
-2,00 Tr
-5,40 Tr
-5,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,50 Tr
-600,00 N
-3,30 Tr
-3,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,60 Tr
7,00 Tr
6,80 Tr
6,80 Tr
EBITDA
18,00 Tr
16,00 Tr
4,40 Tr
12,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,10 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google