Finance

Danh sách
ANO:ASX
Advance Zinctek Ltd
0,67 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:09:49 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANO...
Vốn hoá thị trường
42,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
360,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
27,81
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,68 Tr
Số nhân viên
25
Vốn hoá thị trường
42,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
360,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
27,81
Cao nhất trong 52 tuần
1,25 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,60 AU$
EPS
0,02 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,68 Tr
Số nhân viên
25
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Advance Zinctek Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên25
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,60 Tr
3,60 Tr
3,22 Tr
3,22 Tr
Giá vốn hàng bán
1,33 Tr
1,33 Tr
1,28 Tr
1,28 Tr
Chi phí doanh thu
1,33 Tr
1,33 Tr
1,28 Tr
1,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
949,50 N
949,50 N
707,50 N
707,50 N
Chi phí hoạt động
1,49 Tr
1,49 Tr
1,48 Tr
1,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,83 Tr
2,83 Tr
2,76 Tr
2,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
779,00 N
779,00 N
459,00 N
459,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
744,50 N
744,50 N
379,00 N
379,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
740,00 N
740,00 N
378,50 N
378,50 N
Chi phí thuế thu nhập
165,50 N
165,50 N
203,50 N
203,50 N
Thuế suất hiệu dụng
22,23%
22,23%
53,69%
53,69%
Chi phí hoạt động khác
108,00 N
108,00 N
302,00 N
302,00 N
Thu nhập ròng
579,00 N
579,00 N
175,50 N
175,50 N
Biên lợi nhuận ròng
16,06%
16,06%
5,46%
5,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,50 N
14,50 N
36,50 N
36,50 N
Chi phí lãi suất
-
-
-26,00 N
-26,00 N
Chi phí lãi suất ròng
14,50 N
14,50 N
10,50 N
10,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
392,00 N
392,00 N
420,50 N
420,50 N
EBITDA
1,22 Tr
1,22 Tr
622,00 N
622,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-4,50 N
-4,50 N
Các ứng dụng của Google