Finance

Beta
Danh sách
ANNJOO:KLSE
Ann Joo Resources Bhd
0,54 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 6, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANNJOO...
Mở
0,54 MYR
Cao
0,56 MYR
Thấp
0,54 MYR
Vốn hoá thị trường
388,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
718,27 N
Khối lượng
93,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 MYR
EPS
-0,27 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
718,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
0,54 MYR
Cao
0,56 MYR
Thấp
0,54 MYR
Vốn hoá thị trường
388,22 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
718,27 N
Khối lượng
93,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,77 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,43 MYR
EPS
-0,27 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
718,93 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Ann Joo Resources Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,81 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webannjoo.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
540,21 Tr
591,83 Tr
509,30 Tr
457,42 Tr
Giá vốn hàng bán
592,31 Tr
633,12 Tr
441,38 Tr
485,72 Tr
Chi phí doanh thu
592,31 Tr
633,12 Tr
441,38 Tr
485,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
122,24 Tr
-
Chi phí hoạt động
-
-
115,34 Tr
-
Tổng chi phí hoạt động
592,31 Tr
633,12 Tr
556,71 Tr
485,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-52,10 Tr
-41,29 Tr
-47,41 Tr
-28,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,27 Tr
5,74 Tr
-23,08 Tr
30,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-58,49 Tr
-52,08 Tr
-72,54 Tr
-12,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-58,49 Tr
-52,08 Tr
-72,54 Tr
-12,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-70,00 N
3,48 Tr
5,96 Tr
-52,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,12%
-6,69%
-8,22%
0,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-11,75 Tr
-
Thu nhập ròng
-54,05 Tr
-52,71 Tr
-70,27 Tr
-12,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,00%
-8,91%
-13,80%
-2,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-16,66 Tr
-16,53 Tr
-15,44 Tr
-15,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,66 Tr
-16,53 Tr
-2,06 Tr
-15,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-36,08 Tr
-17,62 Tr
-28,79 Tr
-8,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-985,00 N
-

Nghiên cứu