Finance

Danh sách
ANNE-B:STO
Annehem Fastigheter AB (publ)
14,95 SEK
+1,01%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 17:29:46 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANNE-B...
Mở
14,95 SEK
Cao
14,95 SEK
Thấp
14,70 SEK
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,72 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
120,53
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
14,65 SEK
EPS
0,12 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,19 Tr
Số nhân viên
17
Mở
14,95 SEK
Cao
14,95 SEK
Thấp
14,70 SEK
Vốn hoá thị trường
1,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,72 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
120,53
Cao nhất trong 52 tuần
19,50 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
14,65 SEK
EPS
0,12 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
81,19 Tr
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Annehem Fastigheter AB (publ)
Giám đốc điều hànhMonica Fallenius
Số nhân viên17
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webannehem.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
85,40 Tr
87,00 Tr
89,00 Tr
88,80 Tr
Giá vốn hàng bán
19,50 Tr
25,20 Tr
26,30 Tr
21,00 Tr
Chi phí doanh thu
19,50 Tr
25,20 Tr
26,30 Tr
21,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,80 Tr
11,20 Tr
9,20 Tr
9,90 Tr
Chi phí hoạt động
11,80 Tr
15,00 Tr
14,10 Tr
14,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,30 Tr
40,20 Tr
40,40 Tr
35,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,10 Tr
46,80 Tr
48,60 Tr
53,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,40 Tr
5,00 Tr
16,60 Tr
-24,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,80 Tr
9,60 Tr
39,90 Tr
-4,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,40 Tr
30,20 Tr
43,90 Tr
5,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,50 Tr
8,00 Tr
8,60 Tr
-1,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,91%
83,33%
21,55%
28,26%
Chi phí hoạt động khác
5,00 Tr
3,80 Tr
4,90 Tr
4,90 Tr
Thu nhập ròng
-19,30 Tr
1,60 Tr
31,30 Tr
-3,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,60%
1,84%
35,17%
-3,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
0,29
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
300,00 N
2,30 Tr
1,80 Tr
2,50 Tr
Chi phí lãi suất
-23,00 Tr
-23,00 Tr
-23,50 Tr
-24,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,70 Tr
-20,70 Tr
-21,70 Tr
-22,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,20 Tr
46,80 Tr
48,90 Tr
53,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google