Trang chủANNA • NASDAQ
add
AleAnna Inc
7,89 $
Sau giờ giao dịch:(1,01%)+0,080
7,97 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:59:45 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
7,26 $
Mức chênh lệch một ngày
7,72 $ - 9,70 $
Phạm vi một năm
2,31 $ - 18,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
525,90 Tr USD
Số lượng trung bình
7,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,14 Tr | 1.083,86% |
Chi phí hoạt động | 5,69 Tr | 220,87% |
Thu nhập ròng | 2,31 Tr | 124,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,27 | 102,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,43 Tr | 285,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 71,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,83 Tr | 12,34% |
Tổng tài sản | 101,30 Tr | 21,92% |
Tổng nợ | 42,62 Tr | 27,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 Tr | 124,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,74 Tr | 137,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,75 Tr | 39,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 759,57 N | 105,05% |
Dòng tiền tự do | 1,57 Tr | 108,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9