Finance

Danh sách
Tại sao ANLT giảm 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
ANLT:TLV
Analyst IMS Investment Mgmt Services Ltd
11.320,00 ILA
-2,75%
(-320,00) 1 ngày
12 thg 10, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANLT...
Mở
11.640,00 ILA
Cao
11.690,00 ILA
Thấp
11.320,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,43 N
Khối lượng
14,50 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
75,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,77
Cao nhất trong 52 tuần
18.800,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
11.320,00 ILA
EPS
11,59 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,58 Tr
Số nhân viên
278
Mở
11.640,00 ILA
Cao
11.690,00 ILA
Thấp
11.320,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,43 N
Khối lượng
14,50 N
Cổ tức
2,65%
Cổ tức hằng quý
75,00 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,77
Cao nhất trong 52 tuần
18.800,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
11.320,00 ILA
EPS
11,59 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,58 Tr
Số nhân viên
278
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Analyst IMS Investment Mgmt Services Ltd
Giám đốc điều hànhItzhak Shenidovski
Số nhân viên278
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanalyst.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
135,44 Tr
153,12 Tr
161,23 Tr
171,62 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
96,35 Tr
97,46 Tr
103,74 Tr
115,71 Tr
Chi phí hoạt động
96,35 Tr
105,55 Tr
103,74 Tr
115,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,35 Tr
105,55 Tr
103,74 Tr
115,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,09 Tr
47,57 Tr
57,49 Tr
55,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,85 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
46,94 Tr
54,56 Tr
64,29 Tr
60,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,35 Tr
48,21 Tr
59,07 Tr
56,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,04 Tr
20,12 Tr
23,76 Tr
22,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,44%
36,88%
36,96%
37,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
28,89 Tr
34,44 Tr
40,53 Tr
38,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,33%
22,49%
25,14%
22,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
437,00 N
-
1,72 Tr
1,03 Tr
Chi phí lãi suất
-174,00 N
-1,22 Tr
-136,00 N
-429,00 N
Chi phí lãi suất ròng
263,00 N
-1,22 Tr
1,58 Tr
604,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
8,09 Tr
-
-
EBITDA
41,12 Tr
48,84 Tr
59,66 Tr
58,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google