Finance

Danh sách
ANL:ETR
Analog Devices
365,05 €
+0,73%
(+2,65) 1 ngày
14 thg 10, 15:33:03 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANL...
Mở
370,20 €
Cao
370,20 €
Thấp
365,05 €
Vốn hoá thị trường
197,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,00
Khối lượng
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
385,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
194,38 €
Số nhân viên
24 N
Mở
370,20 €
Cao
370,20 €
Thấp
365,05 €
Vốn hoá thị trường
197,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
230,00
Khối lượng
16,00
Cao nhất trong 52 tuần
385,30 €
Thấp nhất trong 52 tuần
194,38 €
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Analog Devices, Inc., còn được gọi là ADI hay Analog, là một công ty bán dẫn đa quốc gia của Hoa Kỳ chuyên về kĩ thuật chuyển đổi dữ liệu và xử lý tín hiệu có trụ sở ở Norwood, Massachusetts. Vào năm 2012, Analog Devices dẫn đầu thị trường chuyển đổi dữ liệu toàn cầu với 48,5% thị phần, theo số liệu của công ty phân tích Databeans. Công ty sản xuất ra các vi mạch analog, tín hiệu hỗn hợp và xử lý tín hiệu số được sử dụng trong các thiết bị điện tử. Những công nghệ này được sử dụng để chuyển đổi, điều kiện và xử lý các hiện tượng trong thế giới thực, như ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ, chuyển động và áp suất vào các tín hiệu điện. Analog Devices có khoảng 100.000 khách hàng trong các ngành công nghiệp sau: truyền thông, máy tính, công nghiệp, thiết bị, quân sự / hàng không vũ trụ, ô tô, và các ứng dụng điện tử tiêu dùng. Wikipedia
Giới thiệu về Analog Devices
Giám đốc điều hànhVincent Roche
Số nhân viên24,5 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chínhWilmington, Massachusetts, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webanalog.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 11 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
3,08 T
3,16 T
3,62 T
4,02 T
Giá vốn hàng bán
1,13 T
1,12 T
1,18 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,13 T
1,12 T
1,18 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
467,02 Tr
467,40 Tr
509,32 Tr
533,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
349,12 Tr
345,25 Tr
362,81 Tr
397,33 Tr
Chi phí hoạt động
1,00 T
999,97 Tr
1,06 T
1,12 T
Tổng chi phí hoạt động
2,14 T
2,12 T
2,24 T
2,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
938,26 Tr
1,05 T
1,38 T
1,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,12 Tr
2,93 Tr
4,20 Tr
-3,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
887,20 Tr
945,87 Tr
1,32 T
1,55 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
887,20 Tr
993,85 Tr
1,32 T
1,52 T
Chi phí thuế thu nhập
99,46 Tr
115,04 Tr
148,48 Tr
205,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,21%
12,16%
11,21%
13,31%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
787,74 Tr
830,83 Tr
1,18 T
1,34 T
Biên lợi nhuận ròng
25,61%
26,29%
32,46%
33,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,26
2,46
3,09
3,45
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,97 Tr
32,26 Tr
28,56 Tr
25,38 Tr
Chi phí lãi suất
-88,16 Tr
-86,34 Tr
-87,62 Tr
-88,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,19 Tr
-54,09 Tr
-59,05 Tr
-63,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,43 T
1,54 T
1,87 T
2,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google