Finance

Danh sách
ANIM:BIT
Anima Holding SpA
7,24 €
-1,23%
(-0,090) 1 ngày
14 thg 10, 17:35:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANIM...
Mở
7,45 €
Cao
7,45 €
Thấp
7,20 €
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,55 N
Khối lượng
283,15 N
Cổ tức
6,91%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
7,67 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,87 €
EPS
0,83 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,04 Tr
Số nhân viên
548
Mở
7,45 €
Cao
7,45 €
Thấp
7,20 €
Vốn hoá thị trường
2,35 T
Khối lượng giao dịch trung bình
293,55 N
Khối lượng
283,15 N
Cổ tức
6,91%
Cổ tức hằng quý
0,13 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,69
Cao nhất trong 52 tuần
7,67 €
Thấp nhất trong 52 tuần
5,87 €
EPS
0,83 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
380,04 Tr
Số nhân viên
548
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Anima Holding SpA is an Italian asset management company headquartered in Milan. It is currently publicly traded on the Borsa Italiana and is a constituent member of the FTSE Italia Mid Cap index. It is the largest independent investment manager in Italy. Wikipedia
Giới thiệu về Anima Holding SpA
Giám đốc điều hànhAlessandro Melzi d'Eril
Số nhân viên548
Ngày thành lập5 thg 7, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,28 €
Doanh thu/Ước tính (EUR)
635,82 Tr / 139,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
326,36 Tr
347,85 Tr
140,60 Tr
635,82 Tr
Giá vốn hàng bán
203,05 Tr
193,59 Tr
26,60 Tr
408,93 Tr
Chi phí doanh thu
203,05 Tr
193,59 Tr
26,60 Tr
408,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,10 Tr
40,24 Tr
-
81,40 Tr
Chi phí hoạt động
48,68 Tr
50,91 Tr
23,90 Tr
85,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
251,73 Tr
244,50 Tr
50,50 Tr
494,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,62 Tr
103,36 Tr
90,10 Tr
141,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-
1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,15 Tr
99,17 Tr
88,60 Tr
136,63 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
71,43 Tr
100,24 Tr
91,00 Tr
134,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,55 Tr
32,02 Tr
27,20 Tr
39,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,08%
32,29%
30,70%
28,72%
Chi phí hoạt động khác
-257,00 N
-2,40 Tr
12,90 Tr
-9,68 Tr
Thu nhập ròng
45,42 Tr
66,73 Tr
61,40 Tr
97,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,92%
19,18%
43,67%
15,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,17
0,24
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,19 Tr
-3,10 Tr
-100,00 N
-6,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,19 Tr
-3,10 Tr
-100,00 N
-6,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,69 Tr
1,73 Tr
11,00 Tr
13,90 Tr
EBITDA
86,86 Tr
109,33 Tr
100,72 Tr
153,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google