Finance

Danh sách
ANIKINDS:NSE
Anik Industries Ltd
42,83 ₹
-0,40%
(-0,17) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANIKINDS...
Mở
41,31 ₹
Cao
43,49 ₹
Thấp
41,31 ₹
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,03 N
Khối lượng
1,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
83,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
32,50 ₹
EPS
-0,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,75 Tr
Số nhân viên
11
Mở
41,31 ₹
Cao
43,49 ₹
Thấp
41,31 ₹
Vốn hoá thị trường
1,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,03 N
Khối lượng
1,61 N
Cao nhất trong 52 tuần
83,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
32,50 ₹
EPS
-0,28 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,75 Tr
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anik Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanikgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
716,83 Tr
165,75 Tr
80,39 Tr
135,32 Tr
Giá vốn hàng bán
686,02 Tr
149,86 Tr
83,30 Tr
120,28 Tr
Chi phí doanh thu
686,02 Tr
149,86 Tr
83,30 Tr
120,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,49 Tr
6,65 Tr
10,14 Tr
6,20 Tr
Chi phí hoạt động
26,78 Tr
11,84 Tr
-3,99 Tr
12,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
712,80 Tr
161,70 Tr
79,31 Tr
133,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,02 Tr
4,05 Tr
1,08 Tr
2,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,89 Tr
6,56 Tr
-10,14 Tr
2,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,52 Tr
10,10 Tr
-9,81 Tr
4,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,52 Tr
10,10 Tr
-5,15 Tr
4,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,68 Tr
2,72 Tr
12,07 Tr
1,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
48,56%
26,96%
-123,04%
42,36%
Chi phí hoạt động khác
20,21 Tr
4,11 Tr
-14,96 Tr
5,56 Tr
Thu nhập ròng
2,84 Tr
7,38 Tr
-20,19 Tr
2,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,40%
4,45%
-25,11%
1,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,39 Tr
-506,00 N
-291,00 N
-45,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,39 Tr
-506,00 N
3,92 Tr
-45,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,09 Tr
1,08 Tr
837,00 N
1,22 Tr
EBITDA
5,10 Tr
5,06 Tr
1,78 Tr
3,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google