Finance

Danh sách
ANI:BKK
Asia Network International PCL
3,24 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:27:52 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANI...
Mở
3,20 ฿
Cao
3,26 ฿
Thấp
3,14 ฿
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,66 N
Khối lượng
235,50 N
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
3,86 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,42 ฿
EPS
0,36 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
168
Mở
3,20 ฿
Cao
3,26 ฿
Thấp
3,14 ฿
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
95,66 N
Khối lượng
235,50 N
Cổ tức
6,17%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,88
Cao nhất trong 52 tuần
3,86 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,42 ฿
EPS
0,36 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,85 T
Số nhân viên
168
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Network International PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên168
Ngày thành lập11 thg 6, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webanicargo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,90 T
2,01 T
1,65 T
2,22 T
Giá vốn hàng bán
1,57 T
1,65 T
1,35 T
1,82 T
Chi phí doanh thu
1,57 T
1,65 T
1,35 T
1,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,31 Tr
155,06 Tr
136,43 Tr
143,25 Tr
Chi phí hoạt động
129,31 Tr
155,06 Tr
136,43 Tr
143,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,70 T
1,80 T
1,49 T
1,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
203,39 Tr
212,66 Tr
164,51 Tr
250,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,30 Tr
-256,86 N
7,12 Tr
5,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
199,29 Tr
206,22 Tr
170,73 Tr
318,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
199,29 Tr
206,22 Tr
170,73 Tr
318,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,11 Tr
49,70 Tr
55,24 Tr
53,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,63%
24,10%
32,36%
16,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
146,14 Tr
153,05 Tr
113,49 Tr
261,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,68%
7,60%
6,86%
11,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
9,30 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-12,62 Tr
-10,44 Tr
-9,61 Tr
-8,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,62 Tr
-1,13 Tr
-9,61 Tr
-8,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
289,51 Tr
228,43 Tr
191,51 Tr
269,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,94 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google