Finance

Danh sách
Tại sao ANHYT giảm 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
ANHYT:IST
Anadolu Hayat Emeklilik AS
101,00 TRY
-2,79%
(-2,90) 1 ngày
16 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANHYT...
Mở
104,30 TRY
Cao
104,30 TRY
Thấp
99,70 TRY
Vốn hoá thị trường
43,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
977,88 N
Khối lượng
833,10 N
Cổ tức
8,06%
Cổ tức hằng quý
2,03 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,12
Cao nhất trong 52 tuần
125,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
87,60 TRY
EPS
16,51 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
104,30 TRY
Cao
104,30 TRY
Thấp
99,70 TRY
Vốn hoá thị trường
43,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
977,88 N
Khối lượng
833,10 N
Cổ tức
8,06%
Cổ tức hằng quý
2,03 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,12
Cao nhất trong 52 tuần
125,70 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
87,60 TRY
EPS
16,51 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
430,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Anadolu Hayat Emeklilik A.Ş. is the oldest life insurance company of Turkey and remains one of the largest in the country. A subsidiary of İş Bankası, Anadolu Hayat Emeklilik is the first publicly traded private pensions company in Turkey. Founded in 1990 to take over the life insurance activities of Anadolu Sigorta following new legislation Anadolu Hayat Sigorta was transformed into a private pension company in 2003 under the new name Anadolu Hayat Emeklilik A.Ş. Wikipedia
Giới thiệu về Anadolu Hayat Emeklilik AS
Giám đốc điều hànhSerkan Uğraş Kaygalak
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,74 T
10,71 T
10,84 T
11,92 T
Giá vốn hàng bán
4,77 T
5,02 T
4,84 T
5,63 T
Chi phí doanh thu
4,77 T
5,02 T
4,84 T
5,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,97 T
2,76 T
3,38 T
3,52 T
Chi phí hoạt động
3,11 T
2,92 T
3,67 T
3,75 T
Tổng chi phí hoạt động
7,89 T
7,94 T
8,50 T
9,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,86 T
2,77 T
2,33 T
2,54 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,92 T
2,80 T
2,32 T
2,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,92 T
2,80 T
2,33 T
2,61 T
Chi phí thuế thu nhập
368,52 Tr
880,16 Tr
712,22 Tr
589,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,21%
31,43%
30,64%
22,61%
Chi phí hoạt động khác
108,75 Tr
122,85 Tr
237,84 Tr
178,30 Tr
Thu nhập ròng
1,55 T
1,92 T
1,61 T
2,02 T
Biên lợi nhuận ròng
15,91%
17,93%
14,88%
16,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-15,17 Tr
-41,85 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-15,17 Tr
-41,85 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
33,13 Tr
40,11 Tr
45,29 Tr
48,24 Tr
EBITDA
1,86 T
2,78 T
2,57 T
2,60 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google