Finance

Danh sách
Tại sao ANGI tăng 6,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
ANGI:NASDAQ
Angi Inc
6,52 US$
+6,71%
(+0,41) 1 ngày
15 thg 10, 13:54:16 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANGI...
Mở
6,10 US$
Cao
6,53 US$
Thấp
6,10 US$
Vốn hoá thị trường
264,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
822,72 N
Khối lượng
498,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,26 US$
EPS
-5,52 US$
Beta
1,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,10 US$
Cao
6,53 US$
Thấp
6,10 US$
Vốn hoá thị trường
264,43 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
822,72 N
Khối lượng
498,93 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,58 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,26 US$
EPS
-5,52 US$
Beta
1,71
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,56 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Angi Inc. is an internet services company formed in 2017 by the merger of Angie's List and HomeAdvisor. The company has its earliest roots in American home services website Angie's List, founded in 1995 as an online directory that allows users to read and publish crowd-sourced reviews of local businesses and contractors. For the quarter ending on June 30, 2018, ANGI reported total revenue of US$1,132,000,000 and a net income of US$77,507,000. On May 1, 2017, The Wall Street Journal reported that IAC planned to buy Angie's List. By September 2017 the new publicly traded company was called ANGI Homeservices Inc. Shares started trading in early October, 2017. In March 2019, Angi moved its corporate headquarters to Denver, Colorado. Wikipedia
Giới thiệu về Angi Inc
Giám đốc điều hànhJeffrey W Kip
Số nhân viên2,3 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webangi.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ANGI trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
2
Nắm giữ
3
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ANGI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 6,52 US$
14,00 US$ (+114,72%)
Trung bình
8,00 US$ (+22,70%)
Thấp nhất
5,00 US$ (-23,31%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Bryan Smilek
J.P. Morgan
Sell
Initiated
-
-
09/11/2026
Stephen Ju
UBS
Hold
Reiterated
5,00 US$
-23,3%
08/07/2026
Daniel Kurnos
StoneX
Buy
Maintained
14,00 US$
+114,7%
08/06/2026
Youssef Squali
Truist Financial
Buy
Maintained
10,00 US$
+53,4%
08/06/2026
Brad Erickson
RBC Capital
Hold
Maintained
5,00 US$
-23,3%
08/05/2026
Eric Sheridan
Goldman Sachs
Hold
Maintained
6,00 US$
-8%
07/27/2026
Cory Carpenter
J.P. Morgan
Hold
Maintained
5,00 US$
-23,3%
05/07/2026
Sergio Segura
KeyBanc
Hold
Downgraded
-
-
05/06/2026
Justin Patterson
KeyBanc
Buy
Maintained
11,00 US$
+68,7%
02/12/2026
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,23 US$ / 0,32 US$
-28,49%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
248,00 Tr / 257,56 Tr
-3,71%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
265,63 Tr
240,77 Tr
238,15 Tr
248,00 Tr
Giá vốn hàng bán
12,46 Tr
8,58 Tr
9,69 Tr
11,67 Tr
Chi phí doanh thu
12,46 Tr
8,58 Tr
9,69 Tr
11,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,75 Tr
15,38 Tr
10,44 Tr
10,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
198,72 Tr
183,10 Tr
197,86 Tr
202,14 Tr
Chi phí hoạt động
231,39 Tr
213,45 Tr
223,00 Tr
234,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,85 Tr
222,03 Tr
232,69 Tr
245,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,78 Tr
18,74 Tr
5,46 Tr
2,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
257,00 N
-1,66 Tr
2,59 Tr
-310,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,80 Tr
4,50 Tr
-9,70 Tr
-231,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,80 Tr
17,28 Tr
5,23 Tr
-1,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,20 Tr
-2,73 Tr
-717,00 N
-918,00 N
Thuế suất hiệu dụng
49,02%
-60,68%
7,40%
0,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,60 Tr
7,22 Tr
-8,98 Tr
-230,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,99%
3,00%
-3,77%
-93,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,30
0,31
-0,16
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,83 Tr
3,72 Tr
2,51 Tr
1,64 Tr
Chi phí lãi suất
-5,07 Tr
-5,30 Tr
-5,33 Tr
-4,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,24 Tr
-1,59 Tr
-2,82 Tr
-3,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,92 Tr
13,18 Tr
14,69 Tr
21,04 Tr
EBITDA
33,70 Tr
33,71 Tr
20,15 Tr
23,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google