Finance

Danh sách
ANDI:IDX
Andira Agro Tbk PT
17,00 IDR
+6,25%
(+1,00) 1 ngày
26 thg 8, 10:55:01 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANDI...
Mở
16 IDR
Cao
17 IDR
Thấp
16 IDR
Vốn hoá thị trường
158,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
40 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
14 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,35 T
Số nhân viên
71
Mở
16 IDR
Cao
17 IDR
Thấp
16 IDR
Vốn hoá thị trường
158,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,74 Tr
Khối lượng
1,17 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
40 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
14 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,35 T
Số nhân viên
71
Giới thiệu về Andira Agro Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
60,94 T
50,80 T
24,74 T
19,83 T
Giá vốn hàng bán
60,37 T
58,84 T
22,80 T
17,38 T
Chi phí doanh thu
60,37 T
58,84 T
22,80 T
17,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,29 T
-4,70 T
8,15 T
5,18 T
Chi phí hoạt động
7,55 T
-202,57 Tr
8,15 T
5,18 T
Tổng chi phí hoạt động
67,92 T
58,64 T
30,95 T
22,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,98 T
-7,84 T
-6,21 T
-2,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
844,50 N
13,55 T
-
600,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-9,96 T
3,34 T
-7,19 T
-6,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,20 T
3,06 T
-7,18 T
-6,63 T
Chi phí thuế thu nhập
-
15,99 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
479,31%
-
-
Chi phí hoạt động khác
266,61 Tr
3,61 T
-
-
Thu nhập ròng
-9,96 T
-12,65 T
-7,19 T
-6,64 T
Biên lợi nhuận ròng
-16,34%
-24,91%
-29,04%
-33,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,38 Tr
14,70 Tr
7,87 Tr
7,25 Tr
Chi phí lãi suất
-3,24 T
-2,68 T
-981,04 Tr
-4,52 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,23 T
-2,66 T
-973,17 Tr
-4,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
880,59 Tr
-
-
EBITDA
14,84 T
-248,14 Tr
1,31 T
2,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google