Finance

Danh sách
ANDI:IDX
Andira Agro Tbk PT
27,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 11, 16:09:30 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANDI...
Mở
27 IDR
Cao
28 IDR
Thấp
26 IDR
Vốn hoá thị trường
252,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,73 Tr
Khối lượng
82,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
42 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
14 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,35 T
Số nhân viên
71
Mở
27 IDR
Cao
28 IDR
Thấp
26 IDR
Vốn hoá thị trường
252,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
156,73 Tr
Khối lượng
82,46 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
42 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
14 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,35 T
Số nhân viên
71
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Andira Agro Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
50,80 T
24,74 T
19,83 T
18,49 T
Giá vốn hàng bán
58,84 T
22,80 T
17,38 T
9,66 T
Chi phí doanh thu
58,84 T
22,80 T
17,38 T
9,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-4,70 T
8,15 T
5,18 T
5,50 T
Chi phí hoạt động
-202,57 Tr
8,15 T
5,18 T
5,50 T
Tổng chi phí hoạt động
58,64 T
30,95 T
22,56 T
15,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,84 T
-6,21 T
-2,73 T
3,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,55 T
-
600,00 Tr
22,42 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,34 T
-7,19 T
-6,64 T
882,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,06 T
-7,18 T
-6,63 T
880,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,99 T
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
479,31%
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
3,61 T
-
-
-
Thu nhập ròng
-12,65 T
-7,19 T
-6,64 T
882,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-24,91%
-29,04%
-33,46%
4,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,70 Tr
7,87 Tr
7,25 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,68 T
-981,04 Tr
-4,52 T
-2,46 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,66 T
-973,17 Tr
-4,51 T
-2,46 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
880,59 Tr
-
-
-
EBITDA
-248,14 Tr
1,31 T
2,15 T
8,22 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google