Finance

Danh sách
ANDHRSUGAR:NSE
Andhra Sugars Ltd
93,66 ₹
+1,16%
(+1,07) 1 ngày
14 thg 10, 09:36:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANDHRSUGAR...
Mở
92,98 ₹
Cao
93,66 ₹
Thấp
91,64 ₹
Vốn hoá thị trường
12,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,12 N
Khối lượng
51,41 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
12,06
Cao nhất trong 52 tuần
107,23 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
66,50 ₹
EPS
7,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
92,98 ₹
Cao
93,66 ₹
Thấp
91,64 ₹
Vốn hoá thị trường
12,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
387,12 N
Khối lượng
51,41 N
Cổ tức
1,07%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2023
Chỉ số P/E
12,06
Cao nhất trong 52 tuần
107,23 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
66,50 ₹
EPS
7,77 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,11 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Andhra Sugars Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,69 N
Ngày thành lập1947
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,97 T
6,31 T
6,37 T
6,27 T
Giá vốn hàng bán
4,30 T
4,66 T
5,25 T
4,40 T
Chi phí doanh thu
4,30 T
4,66 T
5,25 T
4,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
458,29 Tr
445,70 Tr
452,63 Tr
472,62 Tr
Chi phí hoạt động
1,33 T
1,35 T
811,61 Tr
1,33 T
Tổng chi phí hoạt động
5,63 T
6,01 T
6,07 T
5,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
344,64 Tr
303,02 Tr
307,69 Tr
536,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
68,29 Tr
49,53 Tr
-169,92 Tr
106,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
444,50 Tr
309,67 Tr
94,57 Tr
619,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
413,68 Tr
309,67 Tr
224,73 Tr
626,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
108,88 Tr
86,66 Tr
38,56 Tr
153,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,49%
27,98%
40,78%
24,76%
Chi phí hoạt động khác
660,88 Tr
698,48 Tr
139,64 Tr
663,91 Tr
Thu nhập ròng
326,75 Tr
223,54 Tr
46,97 Tr
456,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,47%
3,54%
0,74%
7,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
81,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,59 Tr
-6,00 Tr
-
-5,04 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,59 Tr
-6,00 Tr
81,96 Tr
-5,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
206,22 Tr
210,60 Tr
216,29 Tr
197,92 Tr
EBITDA
546,94 Tr
504,39 Tr
515,15 Tr
743,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google