Finance

Danh sách
ANDG:NYSE
Andersen Group Inc
58,65 US$
+0,46%
(+0,27) 1 ngày
58,55 US$
-0,18% (-0,10)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 19 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANDG...
Mở
58,39 US$
Cao
60,21 US$
Thấp
57,91 US$
Vốn hoá thị trường
6,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
437,40 N
Khối lượng
183,75 N
Chỉ số P/E
9,47
Cao nhất trong 52 tuần
60,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,12 US$
EPS
6,19 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
58,39 US$
Cao
60,21 US$
Thấp
57,91 US$
Vốn hoá thị trường
6,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
437,40 N
Khối lượng
183,75 N
Chỉ số P/E
9,47
Cao nhất trong 52 tuần
60,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,12 US$
EPS
6,19 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,61 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Andersen Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,69 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chínhSan Francisco, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcService
Trang webandersen.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 8 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho ANDG trong 3 tháng qua
Mua
Mua
5
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 8 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho ANDG trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 58,65 US$
70,00 US$ (+19,35%)
Trung bình
59,57 US$ (+1,57%)
Thấp nhất
49,00 US$ (-16,45%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Jeffrey Silber
BMO Capital
Hold
Maintained
58,00 US$
-1,1%
10/09/2026
Tobey Sommer
Truist Financial
Buy
Reiterated
70,00 US$
+19,4%
09/25/2026
Kevin Mcveigh
UBS
Buy
Maintained
66,00 US$
+12,5%
09/04/2026
Mark Marcon
Robert W. Baird
Buy
Maintained
64,00 US$
+9,1%
08/31/2026
Faiza Alwy
Deutsche Bank
Buy
Maintained
56,00 US$
-4,5%
08/14/2026
Toni Kaplan
Morgan Stanley
Hold
Maintained
54,00 US$
-7,9%
08/13/2026
Jason Haas CFA
Wells Fargo
Hold
Maintained
49,00 US$
-16,5%
08/13/2026
Unknown Analyst
Wells Fargo
Hold
Reiterated
49,00 US$
-16,5%
08/13/2026
Andrew Nicholas
William Blair
Buy
Reiterated
-
-
08/13/2026
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / 0,09 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
217,66 Tr / 199,83 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
284,29 Tr
170,35 Tr
240,75 Tr
217,66 Tr
Giá vốn hàng bán
123,83 Tr
128,05 Tr
166,38 Tr
173,55 Tr
Chi phí doanh thu
123,83 Tr
128,05 Tr
166,38 Tr
173,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,48 Tr
47,01 Tr
48,01 Tr
50,50 Tr
Chi phí hoạt động
43,12 Tr
49,24 Tr
50,28 Tr
53,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
166,95 Tr
177,29 Tr
216,67 Tr
226,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,33 Tr
-6,94 Tr
24,08 Tr
-8,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
786,00 N
2,31 Tr
826,00 N
3,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
118,98 Tr
-197,91 Tr
20,55 Tr
-10,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
118,98 Tr
-4,75 Tr
20,55 Tr
-10,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,87 Tr
-2,04 Tr
2,81 Tr
-73,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,61%
1,03%
13,69%
0,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
111,11 Tr
-68,03 Tr
494,00 N
-1,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,08%
-39,94%
0,21%
-0,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,07
0,56
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
881,00 N
1,06 Tr
1,88 Tr
1,50 Tr
Chi phí lãi suất
-20,00 N
-1,17 Tr
-6,23 Tr
-5,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
861,00 N
-114,00 N
-4,36 Tr
-4,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,64 Tr
2,24 Tr
2,27 Tr
2,52 Tr
EBITDA
119,97 Tr
-4,71 Tr
26,35 Tr
-6,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google