Finance

Danh sách
ANCTF:OTCMKTS
Alimentation Couche-Tard
55,25 US$
+1,41%
(+0,77) 1 ngày
13 thg 10, 11:14:39 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANCTF...
Mở
55,12 US$
Cao
55,25 US$
Thấp
54,99 US$
Vốn hoá thị trường
50,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,58 N
Khối lượng
2,19 N
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
67,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,20 US$
EPS
3,45 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
917,96 Tr
Số nhân viên
145 N
Mở
55,12 US$
Cao
55,25 US$
Thấp
54,99 US$
Vốn hoá thị trường
50,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
203,58 N
Khối lượng
2,19 N
Chỉ số P/E
16,03
Cao nhất trong 52 tuần
67,06 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
47,20 US$
EPS
3,45 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
917,96 Tr
Số nhân viên
145 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Alimentation Couche-Tard Inc. hoặc đơn giản là Couche-Tard là một nhà điều hành đa quốc gia của Canada về các cửa hàng tiện lợi. Công ty có 15.000 cửa hàng trên khắp Canada, Hoa Kỳ, Châu Âu, México, Nhật Bản, Trung Quốc và Indonesia. Wikipedia
Giới thiệu về Alimentation Couche-Tard
Giám đốc điều hànhBrian P. Hannasch
Số nhân viên145 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chínhLaval, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 2 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
17,87 T
21,81 T
19,49 T
21,70 T
Giá vốn hàng bán
14,46 T
17,57 T
15,99 T
18,10 T
Chi phí doanh thu
14,46 T
17,57 T
15,99 T
18,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,79 T
2,36 T
1,63 T
1,83 T
Chi phí hoạt động
2,32 T
3,08 T
2,20 T
2,39 T
Tổng chi phí hoạt động
16,78 T
20,65 T
18,19 T
20,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,15 T
1,30 T
1,22 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,50 Tr
-8,60 Tr
-5,60 Tr
-9,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
962,40 Tr
968,60 Tr
1,13 T
1,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
961,20 Tr
974,80 Tr
1,16 T
1,08 T
Chi phí thuế thu nhập
219,10 Tr
211,10 Tr
267,00 Tr
253,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,77%
21,79%
23,63%
23,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
740,60 Tr
757,20 Tr
863,40 Tr
828,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,15%
3,47%
4,43%
3,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,78
0,81
0,73
0,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,90 Tr
38,30 Tr
27,30 Tr
36,80 Tr
Chi phí lãi suất
-159,70 Tr
-228,70 Tr
-168,60 Tr
-175,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-133,80 Tr
-190,40 Tr
-141,30 Tr
-139,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
534,10 Tr
723,90 Tr
572,60 Tr
551,00 Tr
EBITDA
1,62 T
1,87 T
1,71 T
1,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 Tr
2,30 Tr
26,40 Tr
-6,40 Tr
Các ứng dụng của Google