Finance

Beta
Danh sách
ANCOMLB:KLSE
Ancom Logistics Bhd
0,060 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 6, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANCOMLB...
Mở
0,06 MYR
Cao
0,06 MYR
Thấp
0,06 MYR
Vốn hoá thị trường
28,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
205,09 N
Khối lượng
105,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,29 Tr
Số nhân viên
97
Mở
0,06 MYR
Cao
0,06 MYR
Thấp
0,06 MYR
Vốn hoá thị trường
28,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
205,09 N
Khối lượng
105,20 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,11 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
EPS
-0,00 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
473,29 Tr
Số nhân viên
97
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Ancom Logistics Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên97
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
8,48 Tr
9,22 Tr
8,20 Tr
8,27 Tr
Giá vốn hàng bán
5,91 Tr
6,04 Tr
5,81 Tr
6,04 Tr
Chi phí doanh thu
5,91 Tr
6,04 Tr
5,81 Tr
6,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,29 Tr
1,63 Tr
1,80 Tr
1,75 Tr
Chi phí hoạt động
1,16 Tr
1,63 Tr
1,85 Tr
1,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,06 Tr
7,67 Tr
7,66 Tr
7,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,42 Tr
1,54 Tr
537,00 N
437,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-305,00 N
118,00 N
124,00 N
106,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
502,00 N
956,00 N
-189,00 N
-301,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
501,00 N
956,00 N
-189,00 N
-301,00 N
Chi phí thuế thu nhập
295,00 N
377,00 N
103,00 N
52,00 N
Thuế suất hiệu dụng
58,76%
39,44%
-54,50%
-17,28%
Chi phí hoạt động khác
-1,11 Tr
1,00 N
59,00 N
46,00 N
Thu nhập ròng
-37,00 N
52,00 N
-667,00 N
-673,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,44%
0,56%
-8,14%
-8,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-611,00 N
-703,00 N
-850,00 N
-844,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-611,00 N
-703,00 N
-850,00 N
-844,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,24 Tr
2,40 Tr
1,52 Tr
1,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-170,00 N
-
-
-

Nghiên cứu