Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • đã công bố • Doanh thu vượt kỳ vọng +3,39%
Xem kết quả
ANANDRATHI:NSE
Anand Rathi Wealth Ltd
2.117,20 ₹
+0,82%
(+17,20) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ANANDRATHI...
Mở
2.100,00 ₹
Cao
2.125,00 ₹
Thấp
2.088,30 ₹
Vốn hoá thị trường
351,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
417,44 N
Khối lượng
173,48 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
79,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.268,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.353,85 ₹
EPS
26,80 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
2.100,00 ₹
Cao
2.125,00 ₹
Thấp
2.088,30 ₹
Vốn hoá thị trường
351,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
417,44 N
Khối lượng
173,48 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
79,00
Cao nhất trong 52 tuần
2.268,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.353,85 ₹
EPS
26,80 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anand Rathi Wealth Ltd
Giám đốc điều hànhFeroze Azeez
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,57 T / 3,45 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
3,06 T
3,56 T
4,32 T
3,57 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
1,68 T
1,76 T
1,88 T
Chi phí doanh thu
1,22 T
1,68 T
1,76 T
1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
371,23 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
451,77 Tr
440,49 Tr
463,14 Tr
489,05 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,67 T
2,13 T
2,22 T
2,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,39 T
1,44 T
2,10 T
1,20 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,40 T
2,06 T
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,35 T
1,40 T
2,06 T
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
352,24 Tr
368,20 Tr
431,94 Tr
276,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,03%
26,25%
20,95%
23,67%
Chi phí hoạt động khác
365,40 Tr
-25,97 Tr
371,65 Tr
395,79 Tr
Thu nhập ròng
997,72 Tr
1,03 T
1,63 T
889,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,63%
29,01%
37,65%
24,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-35,71 Tr
-33,99 Tr
-35,78 Tr
-32,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-35,71 Tr
-33,99 Tr
-35,78 Tr
-32,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
86,38 Tr
95,23 Tr
91,50 Tr
93,26 Tr
EBITDA
1,41 T
1,47 T
2,13 T
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google