Finance

Danh sách
Tại sao AN1 giảm 16,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
AN1:ASX
Anagenics Ltd
0,0050 AU$
-16,67%
(-0,0010) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AN1...
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
4,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,80 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,36
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
985,45 Tr
Mở
0,00 AU$
Cao
0,00 AU$
Thấp
0,00 AU$
Vốn hoá thị trường
4,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
77,80 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
11,36
Cao nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 AU$
EPS
0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
985,45 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anagenics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webanagenics.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,32 Tr
1,32 Tr
1,26 Tr
1,26 Tr
Giá vốn hàng bán
569,95 N
569,95 N
509,83 N
509,83 N
Chi phí doanh thu
569,95 N
569,95 N
509,83 N
509,83 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
533,72 N
533,72 N
558,31 N
558,31 N
Chi phí hoạt động
657,86 N
657,86 N
660,08 N
660,08 N
Tổng chi phí hoạt động
1,23 Tr
1,23 Tr
1,17 Tr
1,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,03 N
90,03 N
92,10 N
92,10 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
63,34 N
63,34 N
90,89 N
90,89 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,34 N
63,34 N
90,89 N
90,89 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
77,37 N
77,37 N
55,42 N
55,42 N
Thu nhập ròng
63,34 N
63,34 N
90,89 N
90,89 N
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
4,81%
7,20%
7,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,68 N
6,68 N
Chi phí lãi suất
-26,68 N
-26,68 N
-7,89 N
-7,89 N
Chi phí lãi suất ròng
-26,68 N
-26,68 N
-1,21 N
-1,21 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,76 N
46,76 N
46,35 N
46,35 N
EBITDA
136,79 N
136,79 N
138,46 N
138,46 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google