Finance

Danh sách
AMYZF:OTCMKTS
RecycLiCo Battery Materials Inc
0,030 US$
+0,67%
(+0,00020) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMYZF...
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
10,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
117,84 N
Khối lượng
142,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
2,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,99 Tr
Mở
0,03 US$
Cao
0,03 US$
Thấp
0,03 US$
Vốn hoá thị trường
10,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
117,84 N
Khối lượng
142,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,21 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 US$
Beta
2,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
258,99 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RecycLiCo Battery Materials Inc
Giám đốc điều hànhZarko Meseldzija
Số nhân viên-
Ngày thành lập1987
Trụ sở chínhSurrey, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Trang webrecyclico.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
19,17 N
7,49 N
31,44 N
2,74 N
Chi phí doanh thu
19,17 N
7,49 N
31,44 N
2,74 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
11,16 N
6,32 N
14,66 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-189,48 N
805,23 N
791,77 N
771,21 N
Chi phí hoạt động
-189,48 N
816,39 N
798,09 N
785,87 N
Tổng chi phí hoạt động
-170,31 N
823,88 N
829,53 N
788,61 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
170,31 N
-823,88 N
-829,53 N
-788,61 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,35 Tr
-834,77 N
-350,04 N
-807,94 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
276,29 N
-834,77 N
-350,04 N
-807,94 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,35 Tr
-834,77 N
-350,04 N
-807,94 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
98,25 N
92,25 N
82,77 N
4,17 N
Chi phí lãi suất
-
-
-55,08 N
-55,08 N
Chi phí lãi suất ròng
98,25 N
92,25 N
27,69 N
-50,91 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google