Finance

Danh sách
Tại sao AMXB giảm 2,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMXB:BMV
América Móvil
19,64 MX$
-2,77%
(-0,56) 1 ngày
9 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMXB...
Mở
20,01 MX$
Cao
20,19 MX$
Thấp
19,60 MX$
Vốn hoá thị trường
1,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
37,03 Tr
Khối lượng
39,57 Tr
Chỉ số P/E
13,24
Cao nhất trong 52 tuần
24,49 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,48 MX$
EPS
1,48 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,18 T
Số nhân viên
177 N
Mở
20,01 MX$
Cao
20,19 MX$
Thấp
19,60 MX$
Vốn hoá thị trường
1,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
37,03 Tr
Khối lượng
39,57 Tr
Chỉ số P/E
13,24
Cao nhất trong 52 tuần
24,49 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,48 MX$
EPS
1,48 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
62,18 T
Số nhân viên
177 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
América Móvil là một tập đoàn viễn thông Mexico có trụ sở tại Mexico City, Mexico. Đây là nhà khai thác mạng di động lớn thứ bảy về số lượng thuê bao vốn cổ phần và là một trong những tập đoàn lớn nhất thế giới. América Móvil là một công ty của Forbes Global 2000. Tính đến quý 1 năm 2019, América Móvil có 277,4 triệu thuê bao không dây và 84,3 triệu đơn vị tạo doanh thu cố định. Wikipedia
Giới thiệu về América Móvil
Giám đốc điều hànhDaniel Hajj Aboumrad | Carlos Jarque
Số nhân viên177 N
Ngày thành lập25 thg 9, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
232,92 T
244,90 T
236,84 T
241,07 T
Giá vốn hàng bán
131,01 T
-40,27 T
132,52 T
132,50 T
Chi phí doanh thu
131,01 T
-40,27 T
132,52 T
132,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,17 T
70,30 T
52,09 T
53,51 T
Chi phí hoạt động
51,79 T
253,02 T
53,81 T
56,76 T
Tổng chi phí hoạt động
182,80 T
212,74 T
186,32 T
189,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,12 T
32,15 T
50,52 T
51,81 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,91 T
9,09 T
-5,29 T
-6,86 T
EBT bao gồm các mục bất thường
37,26 T
33,67 T
38,46 T
41,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,26 T
37,90 T
38,46 T
41,71 T
Chi phí thuế thu nhập
12,86 T
13,29 T
13,79 T
15,89 T
Thuế suất hiệu dụng
34,52%
39,48%
35,86%
38,09%
Chi phí hoạt động khác
1,62 T
1,91 T
1,72 T
3,26 T
Thu nhập ròng
22,70 T
19,13 T
23,40 T
24,33 T
Biên lợi nhuận ròng
9,75%
7,81%
9,88%
10,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
-
-
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 T
5,24 T
2,18 T
1,78 T
Chi phí lãi suất
-16,59 T
-12,48 T
-14,04 T
-13,61 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,29 T
-7,23 T
-11,85 T
-11,84 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
180,80 T
-
-
EBITDA
93,82 T
32,18 T
94,50 T
95,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,53 Tr
100,63 Tr
106,31 Tr
103,00 Tr
Các ứng dụng của Google