Finance

Danh sách
Tại sao AMU tăng 4,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMU:ASX
American Uranium Ltd
0,052 AU$
+4,00%
(+0,0020) 1 ngày
22 thg 10, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMU...
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
6,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,89 N
Khối lượng
218,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,27 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,05 AU$
Cao
0,05 AU$
Thấp
0,05 AU$
Vốn hoá thị trường
6,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
65,89 N
Khối lượng
218,43 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 AU$
EPS
-0,01 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
130,27 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về American Uranium Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
876,00
876,00
407,00
407,00
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,04 N
73,04 N
70,73 N
70,73 N
Chi phí hoạt động
410,03 N
410,03 N
407,82 N
407,82 N
Tổng chi phí hoạt động
410,03 N
410,03 N
407,82 N
407,82 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-409,15 N
-409,15 N
-407,41 N
-407,41 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-419,42 N
-419,42 N
-392,23 N
-392,23 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-419,42 N
-419,42 N
-392,23 N
-392,23 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
329,10 N
329,10 N
325,70 N
325,70 N
Thu nhập ròng
-419,42 N
-419,42 N
-392,23 N
-392,23 N
Biên lợi nhuận ròng
-47.878,54%
-47.878,54%
-96.370,27%
-96.370,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-18,37 N
-18,37 N
-1,69 N
-1,69 N
Chi phí lãi suất ròng
-18,37 N
-18,37 N
-1,69 N
-1,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
197,00
197,00
97,00
97,00
EBITDA
-408,96 N
-408,96 N
-407,32 N
-407,32 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google