Finance

Danh sách
AMRUTANJAN:NSE
Amrutanjan Health Care Ltd
511,70 ₹
+1,13%
(+5,70) 1 ngày
16 thg 10, 14:55:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMRUTANJAN...
Mở
504,50 ₹
Cao
516,00 ₹
Thấp
504,25 ₹
Vốn hoá thị trường
14,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,24 N
Khối lượng
18,42 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
1,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,40
Cao nhất trong 52 tuần
760,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
476,50 ₹
EPS
18,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,23 Tr
Số nhân viên
661
Mở
504,50 ₹
Cao
516,00 ₹
Thấp
504,25 ₹
Vốn hoá thị trường
14,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,24 N
Khối lượng
18,42 N
Cổ tức
0,96%
Cổ tức hằng quý
1,22 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
27,40
Cao nhất trong 52 tuần
760,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
476,50 ₹
EPS
18,67 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,23 Tr
Số nhân viên
661
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Amrutanjan Healthcare Limited is an Indian pharmaceutical company headquartered in Chennai, Tamil Nadu, India. It was founded by Kasinadhuni Nageswara Rao in Bombay in 1893. Wikipedia
Giới thiệu về Amrutanjan Health Care Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên661
Ngày thành lập1893
Trụ sở chínhChennai, Tamil Nadu, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,18 T
1,41 T
1,50 T
1,03 T
Giá vốn hàng bán
576,55 Tr
637,94 Tr
789,58 Tr
542,79 Tr
Chi phí doanh thu
576,55 Tr
637,94 Tr
789,58 Tr
542,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
297,00 Tr
374,89 Tr
-186,16 Tr
274,66 Tr
Chi phí hoạt động
450,77 Tr
537,01 Tr
534,06 Tr
463,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,17 T
1,32 T
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
149,68 Tr
235,44 Tr
176,08 Tr
22,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,96 Tr
41,20 Tr
-126,45 Tr
38,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
192,15 Tr
263,64 Tr
210,16 Tr
60,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,15 Tr
276,16 Tr
208,37 Tr
60,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
52,53 Tr
69,12 Tr
48,23 Tr
17,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,34%
26,22%
22,95%
28,07%
Chi phí hoạt động khác
138,19 Tr
145,88 Tr
704,15 Tr
170,10 Tr
Thu nhập ròng
139,62 Tr
194,52 Tr
161,93 Tr
43,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,86%
13,79%
10,80%
4,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
159,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-497,00 N
-479,00 N
-459,00 N
-439,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-497,00 N
-479,00 N
158,74 Tr
-439,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,58 Tr
16,24 Tr
16,06 Tr
19,15 Tr
EBITDA
165,12 Tr
248,47 Tr
189,24 Tr
38,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google