Finance

Danh sách
AMRQF:OTCMKTS
Amaroq Ltd
1,54 US$
-0,98%
(-0,015) 1 ngày
30 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMRQF...
Mở
1,56 US$
Cao
1,56 US$
Thấp
1,54 US$
Vốn hoá thị trường
662,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,35 N
Khối lượng
12,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
466,32 Tr
Số nhân viên
24
Mở
1,56 US$
Cao
1,56 US$
Thấp
1,54 US$
Vốn hoá thị trường
662,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
40,35 N
Khối lượng
12,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,20 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,96 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
466,32 Tr
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amaroq Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập2017
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,84 Tr
10,70 Tr
18,95 Tr
37,30 Tr
Giá vốn hàng bán
6,91 Tr
4,93 Tr
9,08 Tr
12,26 Tr
Chi phí doanh thu
6,91 Tr
4,93 Tr
9,08 Tr
12,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,21 Tr
5,23 Tr
5,79 Tr
7,92 Tr
Chi phí hoạt động
9,82 Tr
9,71 Tr
6,36 Tr
11,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,73 Tr
14,63 Tr
15,44 Tr
23,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,89 Tr
-3,93 Tr
3,51 Tr
13,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
494,42 N
635,08 N
343,84 N
-70,98 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,31 Tr
-3,24 Tr
2,45 Tr
11,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,09 Tr
-3,24 Tr
2,72 Tr
10,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
69,29 N
-169,01 N
-105,16 N
406,09 N
Thu nhập ròng
-5,31 Tr
-3,24 Tr
2,45 Tr
11,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-41,40%
-30,29%
12,92%
29,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
354,38 N
267,03 N
149,33 N
149,09 N
Chi phí lãi suất
-7,52 N
-9,34 N
-165,87 N
-281,85 N
Chi phí lãi suất ròng
346,86 N
257,69 N
-16,53 N
-132,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
270,11 N
488,65 N
EBITDA
-3,70 Tr
-3,17 Tr
3,55 Tr
13,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
497,05 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google