Finance

Danh sách
Tại sao AMR tăng 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMR:BKK
AMR Asia PCL
0,40 ฿
+2,56%
(+0,010) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMR...
Mở
0,39 ฿
Cao
0,40 ฿
Thấp
0,38 ฿
Vốn hoá thị trường
236,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
373,42 N
Khối lượng
124,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 ฿
EPS
-0,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
233
Mở
0,39 ฿
Cao
0,40 ฿
Thấp
0,38 ฿
Vốn hoá thị trường
236,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
373,42 N
Khối lượng
124,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,55 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,28 ฿
EPS
-0,28 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
600,00 Tr
Số nhân viên
233
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AMR Asia PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên233
Ngày thành lập13 thg 9, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webamrasia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
159,98 Tr
199,64 Tr
108,37 Tr
124,47 Tr
Giá vốn hàng bán
149,52 Tr
192,33 Tr
104,43 Tr
103,01 Tr
Chi phí doanh thu
149,52 Tr
192,33 Tr
104,43 Tr
103,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,60 Tr
43,39 Tr
49,14 Tr
48,64 Tr
Chi phí hoạt động
47,60 Tr
40,15 Tr
49,14 Tr
48,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
197,12 Tr
232,48 Tr
153,58 Tr
151,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-37,15 Tr
-32,84 Tr
-45,21 Tr
-27,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
800,54 N
2,16 Tr
-3,43 Tr
2,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-32,83 Tr
-35,34 Tr
-54,63 Tr
-43,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,51 Tr
-33,79 Tr
-49,29 Tr
-27,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,96 Tr
1,25 Tr
-965,15 N
-1,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,02%
-3,55%
1,77%
3,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-35,62 Tr
-36,23 Tr
-53,38 Tr
-41,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,26%
-18,15%
-49,26%
-33,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
434,76 N
-
-
Chi phí lãi suất
-3,73 Tr
-3,41 Tr
-3,08 Tr
-3,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,73 Tr
-2,97 Tr
-3,08 Tr
-3,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-33,51 Tr
-28,93 Tr
-41,33 Tr
-22,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
721,97 N
-
Các ứng dụng của Google