Finance

Danh sách
AMP:ASX
AMP Ltd
2,44 AU$
+1,24%
(+0,030) 1 ngày
9 thg 10, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMP...
Mở
2,43 AU$
Cao
2,49 AU$
Thấp
2,43 AU$
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,18 Tr
Khối lượng
12,92 Tr
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,15
Cao nhất trong 52 tuần
2,66 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 AU$
EPS
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,41 T
Số nhân viên
2 N
Mở
2,43 AU$
Cao
2,49 AU$
Thấp
2,43 AU$
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,18 Tr
Khối lượng
12,92 Tr
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
33,15
Cao nhất trong 52 tuần
2,66 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,14 AU$
EPS
0,07 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,41 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
The Motley Fool Australia
The Motley Fool Australia
·
1 ngày trước
6 ASX shares downgraded by experts this week
Hồ sơ
AMP Limited is an Australian financial services company that operates in Australia and New Zealand. It offers superannuation and investment products and banking services through AMP Banking, including home loans and savings accounts. AMP is headquartered in Sydney, Australia. AMP has one of Australia's largest shareholder registers, with most shareholders living in Australia due to all policy holders receiving shares in the new company when the society demutualised. Wikipedia
Giới thiệu về AMP Ltd
Giám đốc điều hànhAlexis George
Số nhân viên2,28 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1849
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamp.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
710,00 Tr
710,00 Tr
707,00 Tr
707,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,50 Tr
161,50 Tr
150,00 Tr
150,00 Tr
Chi phí hoạt động
313,50 Tr
313,50 Tr
240,00 Tr
240,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
313,50 Tr
313,50 Tr
240,00 Tr
240,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
396,50 Tr
396,50 Tr
467,00 Tr
467,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,50 Tr
1,50 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
47,00 Tr
100,00 Tr
100,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
47,00 Tr
47,00 Tr
100,00 Tr
100,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,50 Tr
29,50 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
62,77%
62,77%
23,00%
23,00%
Chi phí hoạt động khác
152,00 Tr
152,00 Tr
90,00 Tr
90,00 Tr
Thu nhập ròng
17,50 Tr
17,50 Tr
77,00 Tr
77,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,46%
2,46%
10,89%
10,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-351,00 Tr
-351,00 Tr
-367,00 Tr
-367,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-351,00 Tr
-351,00 Tr
-367,00 Tr
-367,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
415,50 Tr
415,50 Tr
469,00 Tr
469,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google