Finance

Danh sách
Tại sao AMOI tăng 3,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMOI:LON
Anemoi International Ltd
1,40 GBX
+3,70%
(+0,050) 1 ngày
9 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMOI...
Mở
1,40 GBX
Cao
1,40 GBX
Thấp
1,40 GBX
Vốn hoá thị trường
2,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
294,28 N
Khối lượng
6,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,70 GBX
EPS
-0,00 GBX
Mở
1,40 GBX
Cao
1,40 GBX
Thấp
1,40 GBX
Vốn hoá thị trường
2,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
294,28 N
Khối lượng
6,86 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,90 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,70 GBX
EPS
-0,00 GBX
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anemoi International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,10 N
28,10 N
11,23 N
11,23 N
Giá vốn hàng bán
5,34 N
5,34 N
12,66 N
12,66 N
Chi phí doanh thu
5,34 N
5,34 N
12,66 N
12,66 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,23 N
116,23 N
135,67 N
135,67 N
Chi phí hoạt động
165,68 N
165,68 N
183,19 N
183,19 N
Tổng chi phí hoạt động
171,02 N
171,02 N
195,85 N
195,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-142,92 N
-142,92 N
-184,62 N
-184,62 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-38,49 N
-38,49 N
9,16 N
9,16 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-190,40 N
-190,40 N
-181,05 N
-181,05 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-190,40 N
-190,40 N
-175,47 N
-175,47 N
Chi phí thuế thu nhập
117,00
117,00
239,00
239,00
Thuế suất hiệu dụng
-0,06%
-0,06%
-0,13%
-0,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-190,51 N
-190,51 N
-181,28 N
-181,28 N
Biên lợi nhuận ròng
-678,02%
-678,02%
-1.614,29%
-1.614,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-437,00
-437,00
-11,00
-11,00
Chi phí lãi suất ròng
-437,00
-437,00
-11,00
-11,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
49,45 N
49,45 N
47,53 N
47,53 N
EBITDA
-93,48 N
-93,48 N
-137,09 N
-137,09 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google