Trang chủAMOD • NASDAQ
add
Alpha Modus Holdings Inc
0,34 $
Sau giờ giao dịch:(1,78%)-0,0061
0,34 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,37 $
Mức chênh lệch một ngày
0,33 $ - 0,37 $
Phạm vi một năm
0,33 $ - 2,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
17,38 Tr USD
Số lượng trung bình
444,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,14 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,53 Tr | 542,84% |
Thu nhập ròng | -666,49 N | -113,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,34 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,00 N | -90,76% |
Tổng tài sản | 815,83 N | -52,08% |
Tổng nợ | 8,60 Tr | -18,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 50,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -622,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 115,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -666,49 N | -113,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,15 Tr | -1,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,15 Tr | -47,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,70 N | -101,15% |
Dòng tiền tự do | -5,01 Tr | -286,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4