Finance

Beta
Danh sách
AMMX:OTCMKTS
AmeraMex International Inc
0,17 US$
-2,26%
(-0,0040) 1 ngày
29 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMMX...
Mở
0,17 US$
Cao
0,17 US$
Thấp
0,17 US$
Vốn hoá thị trường
2,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,51 N
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,83 Tr
Số nhân viên
20
Mở
0,17 US$
Cao
0,17 US$
Thấp
0,17 US$
Vốn hoá thị trường
2,64 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,51 N
Khối lượng
400,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
0,21
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,83 Tr
Số nhân viên
20
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về AmeraMex International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên20
Ngày thành lập1989
Trụ sở chínhChico, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webammx.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
4,58 Tr
1,37 Tr
3,89 Tr
4,19 Tr
Giá vốn hàng bán
3,92 Tr
720,39 N
3,46 Tr
2,41 Tr
Chi phí doanh thu
3,92 Tr
720,39 N
3,46 Tr
2,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
403,03 N
306,54 N
500,03 N
1,39 Tr
Chi phí hoạt động
403,03 N
306,54 N
500,03 N
1,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,32 Tr
1,03 Tr
3,96 Tr
3,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
256,21 N
344,49 N
-61,10 N
386,92 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,02 N
203,37 N
945,74 N
689,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-47,96 N
531,86 N
295,94 N
807,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-172,80 N
547,86 N
295,94 N
807,85 N
Chi phí thuế thu nhập
-17,27 N
160,01 N
87,30 N
232,48 N
Thuế suất hiệu dụng
36,00%
30,08%
29,50%
28,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-30,69 N
371,85 N
208,64 N
575,37 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,67%
27,11%
5,36%
13,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-629,03 N
-
-588,69 N
-268,16 N
Chi phí lãi suất ròng
-629,03 N
-
-588,69 N
-268,16 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
664,50 N
544,82 N
-56,21 N
1,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu