Trang chủAMMS • IDX
add
Agung Menjangan Mas Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
398,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
380,00 Rp - 398,00 Rp
Phạm vi một năm
32,00 Rp - 650,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
481,77 T IDR
Số lượng trung bình
610,35 N
Tỷ số P/E
2.924,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
.INX
0,87%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,47 T | 164,03% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 24,28% |
Thu nhập ròng | -567,53 Tr | -116,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -10,38 | 17,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -263,76 Tr | -256,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,67 T | -37,63% |
Tổng tài sản | 72,92 T | 3,38% |
Tổng nợ | 868,86 Tr | -44,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 72,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -567,53 Tr | -116,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,71 T | -169,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,76 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 56,18 Tr | -92,27% |
Dòng tiền tự do | -815,98 Tr | -1.803,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
20