Finance

Danh sách
AMJLAND:NSE
AMJ Land Holdings Ltd
36,47 ₹
-0,52%
(-0,19) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMJLAND...
Mở
37,39 ₹
Cao
37,39 ₹
Thấp
35,91 ₹
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,75 N
Khối lượng
20,10 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,24
Cao nhất trong 52 tuần
57,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,30 ₹
EPS
3,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,00 Tr
Số nhân viên
4
Mở
37,39 ₹
Cao
37,39 ₹
Thấp
35,91 ₹
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,75 N
Khối lượng
20,10 N
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,05 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
10,24
Cao nhất trong 52 tuần
57,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,30 ₹
EPS
3,56 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
41,00 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AMJ Land Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamjland.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
149,84 Tr
136,29 Tr
169,88 Tr
165,03 Tr
Giá vốn hàng bán
56,14 Tr
73,52 Tr
65,84 Tr
84,31 Tr
Chi phí doanh thu
56,14 Tr
73,52 Tr
65,84 Tr
84,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,68 Tr
27,44 Tr
27,42 Tr
15,00 Tr
Chi phí hoạt động
29,47 Tr
43,68 Tr
21,98 Tr
32,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,61 Tr
117,20 Tr
87,83 Tr
117,23 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,23 Tr
19,09 Tr
82,06 Tr
47,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
66,92 Tr
20,18 Tr
81,31 Tr
49,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,92 Tr
20,18 Tr
81,31 Tr
49,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,60 Tr
6,57 Tr
27,10 Tr
15,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,30%
32,58%
33,33%
31,27%
Chi phí hoạt động khác
10,13 Tr
11,58 Tr
-10,10 Tr
13,25 Tr
Thu nhập ròng
48,25 Tr
13,10 Tr
51,83 Tr
32,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,20%
9,61%
30,51%
19,74%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,89 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-1,89 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,66 Tr
4,66 Tr
4,66 Tr
4,66 Tr
EBITDA
68,90 Tr
23,80 Tr
86,60 Tr
52,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google