Finance

Danh sách
Tại sao AMIN tăng 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMIN:IDX
Ateliers Mecaniques D'Indonesie Tbk PT
262,00 IDR
+2,34%
(+6,00) 1 ngày
29 thg 9, 16:02:00 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMIN...
Mở
256 IDR
Cao
274 IDR
Thấp
256 IDR
Vốn hoá thị trường
282,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
360,43 N
Khối lượng
191,10 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,07
Cao nhất trong 52 tuần
340 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
190 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
325
Mở
256 IDR
Cao
274 IDR
Thấp
256 IDR
Vốn hoá thị trường
282,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
360,43 N
Khối lượng
191,10 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
21,07
Cao nhất trong 52 tuần
340 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
190 IDR
EPS
12 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
325
Giới thiệu về Ateliers Mecaniques D'Indonesie Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên325
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
91,00 T
94,31 T
55,42 T
78,30 T
Giá vốn hàng bán
72,09 T
80,02 T
44,98 T
58,26 T
Chi phí doanh thu
72,09 T
80,02 T
44,98 T
58,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,38 T
8,65 T
4,76 T
6,36 T
Chi phí hoạt động
8,67 T
9,35 T
5,17 T
7,95 T
Tổng chi phí hoạt động
80,76 T
89,38 T
50,15 T
66,21 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,24 T
4,93 T
5,27 T
12,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
584,20 Tr
28,48 Tr
217,45 Tr
4,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
10,61 T
4,98 T
6,79 T
15,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,61 T
5,28 T
6,79 T
15,81 T
Chi phí thuế thu nhập
1,70 T
463,97 Tr
1,68 T
2,58 T
Thuế suất hiệu dụng
16,02%
9,31%
24,82%
16,33%
Chi phí hoạt động khác
2,29 T
706,92 Tr
410,02 Tr
1,59 T
Thu nhập ròng
8,91 T
4,52 T
5,10 T
13,23 T
Biên lợi nhuận ròng
9,79%
4,79%
9,20%
16,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
63,06 Tr
144,56 Tr
131,01 Tr
-
Chi phí lãi suất
-353,02 Tr
-40,94 Tr
-9,22 Tr
-145,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-289,95 Tr
103,62 Tr
121,79 Tr
-145,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,39 T
6,02 T
6,32 T
13,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google