Finance

Danh sách
Tại sao AMI giảm 13,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMI:FRA
Medondo Holding AG
0,12 €
-13,62%
(-0,019) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMI...
Mở
0,14 €
Cao
0,14 €
Thấp
0,12 €
Vốn hoá thị trường
3,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
196,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,68 Tr
Số nhân viên
22
Mở
0,14 €
Cao
0,14 €
Thấp
0,12 €
Vốn hoá thị trường
3,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
196,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,68 Tr
Số nhân viên
22
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Medondo Holding AG
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên22
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
388,17 N
388,17 N
117,95 N
117,95 N
Giá vốn hàng bán
10,57 N
10,57 N
-4,38 N
-4,38 N
Chi phí doanh thu
10,57 N
10,57 N
-4,38 N
-4,38 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
447,25 N
447,25 N
534,72 N
534,72 N
Chi phí hoạt động
719,38 N
719,38 N
6,47 Tr
6,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
729,95 N
729,95 N
6,47 Tr
6,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-341,78 N
-341,78 N
-6,35 Tr
-6,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-406,56 N
-406,56 N
-6,37 Tr
-6,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-406,56 N
-406,56 N
-6,37 Tr
-6,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-2,15 N
-2,15 N
-108,64 N
-108,64 N
Thu nhập ròng
-406,56 N
-406,56 N
-6,37 Tr
-6,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-104,74%
-104,74%
-5.402,89%
-5.402,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,00
33,00
381,00
381,00
Chi phí lãi suất
-64,82 N
-64,82 N
-25,13 N
-25,13 N
Chi phí lãi suất ròng
-64,78 N
-64,78 N
-24,75 N
-24,75 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
274,28 N
274,28 N
6,04 Tr
6,04 Tr
EBITDA
220,72 N
220,72 N
-5,79 Tr
-3,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google