Finance

Danh sách
AMI:ASX
Aurelia Metals Ltd
0,40 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:28 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMI...
Vốn hoá thị trường
680,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
298
Vốn hoá thị trường
680,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
0,00 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,53 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 AU$
EPS
0,04 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
298
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aurelia Metals Ltd
Giám đốc điều hànhDan Clifford
Số nhân viên298
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
Ngành-
Báo cáo gần đây nhất
20 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (AUD)
136,69 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
103,43 Tr
103,43 Tr
136,69 Tr
136,69 Tr
Giá vốn hàng bán
76,86 Tr
76,86 Tr
91,64 Tr
91,64 Tr
Chi phí doanh thu
76,86 Tr
76,86 Tr
91,64 Tr
91,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,47 Tr
2,47 Tr
2,48 Tr
2,48 Tr
Chi phí hoạt động
5,23 Tr
5,23 Tr
5,71 Tr
5,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
82,09 Tr
82,09 Tr
97,34 Tr
97,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,34 Tr
21,34 Tr
39,34 Tr
39,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
319,50 N
319,50 N
-97,50 N
-97,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
17,90 Tr
17,90 Tr
42,54 Tr
42,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,90 Tr
17,90 Tr
42,27 Tr
42,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,61 Tr
6,61 Tr
12,49 Tr
12,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,91%
36,91%
29,37%
29,37%
Chi phí hoạt động khác
1,98 Tr
1,98 Tr
1,65 Tr
1,65 Tr
Thu nhập ròng
11,29 Tr
11,29 Tr
30,04 Tr
30,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,92%
10,92%
21,98%
21,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
814,00 N
814,00 N
3,84 Tr
3,84 Tr
Chi phí lãi suất
-4,57 Tr
-4,57 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-3,76 Tr
-3,76 Tr
3,84 Tr
3,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,75 Tr
32,75 Tr
60,11 Tr
60,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-264,00 N
-264,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google