Finance

Danh sách
AMG1L:VSE
Amber Grid AB
1,20 €
-0,83%
(-0,0100) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMG1L...
Mở
1,21 €
Cao
1,21 €
Thấp
1,20 €
Vốn hoá thị trường
215,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
686,00
Khối lượng
473,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,15 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,38 Tr
Số nhân viên
378
Mở
1,21 €
Cao
1,21 €
Thấp
1,20 €
Vốn hoá thị trường
215,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
686,00
Khối lượng
473,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,35 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,15 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,38 Tr
Số nhân viên
378
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
AB Amber Grid is the main natural gas transmission operator in Lithuania. It was established in 2013 by spin-off of gas transmission operations from the gas company Lietuvos Dujos. Amber Grid owns all main pipelines in Lithuania, including natural gas compressor stations and natural gas metering and distribution stations. Amber Grid is a member of the European Network of Transmission System Operators for Gas. In April 2022, President of Lithuania Gitanas Nausėda announced that Lithuanian national gas transmission operator Amber Grid and Lithuania has completely stopped purchasing Russian gas and the transmission system has been operating without Russian gas imports since the beginning of April with no intention to receive Russian gas in the future via Minsk–Kaliningrad Interconnection. Lithuania became the first EU country to end imports of Russian gas following the 2022 Russian invasion of Ukraine. Wikipedia
Giới thiệu về Amber Grid AB
Giám đốc điều hànhNemunas Biknius
Số nhân viên378
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webambergrid.lt
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,46 Tr
20,20 Tr
32,86 Tr
16,53 Tr
Giá vốn hàng bán
3,64 Tr
6,49 Tr
1,97 Tr
1,80 Tr
Chi phí doanh thu
3,64 Tr
6,49 Tr
1,97 Tr
1,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,71 Tr
5,97 Tr
4,51 Tr
4,32 Tr
Chi phí hoạt động
10,82 Tr
15,69 Tr
11,27 Tr
11,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,47 Tr
22,17 Tr
13,24 Tr
13,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-12,00 N
-1,98 Tr
19,62 Tr
3,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-789,00 N
785,00 N
-16,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,34 Tr
-670,00 N
19,00 Tr
2,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,34 Tr
-1,74 Tr
19,00 Tr
2,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-89,00 N
-532,00 N
3,24 Tr
450,00 N
Thuế suất hiệu dụng
6,63%
79,40%
17,04%
15,95%
Chi phí hoạt động khác
3,44 Tr
6,03 Tr
3,08 Tr
3,34 Tr
Thu nhập ròng
-1,25 Tr
-138,00 N
15,76 Tr
2,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,68%
-0,68%
47,97%
14,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,00 N
76,00 N
7,00 N
11,00 N
Chi phí lãi suất
-673,00 N
-619,00 N
-610,00 N
-527,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-629,00 N
-543,00 N
-603,00 N
-516,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,67 Tr
3,69 Tr
3,68 Tr
3,73 Tr
EBITDA
3,31 Tr
1,35 Tr
22,85 Tr
6,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google