Finance

Danh sách
Tại sao AMFG tăng 5,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMFG:IDX
Asahimas Flat Glass Tbk PT
3.160,00 IDR
+5,33%
(+160,00) 1 ngày
2 thg 11, 16:00:05 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMFG...
Mở
3.140 IDR
Cao
3.180 IDR
Thấp
3.000 IDR
Vốn hoá thị trường
1,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
15,76 N
Khối lượng
83,60 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
20 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.590 IDR
EPS
260 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
434,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3.140 IDR
Cao
3.180 IDR
Thấp
3.000 IDR
Vốn hoá thị trường
1,37 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
15,76 N
Khối lượng
83,60 N
Cổ tức
2,53%
Cổ tức hằng quý
20 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.590 IDR
EPS
260 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
434,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asahimas Flat Glass Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,19 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamfg.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
1,38 NT
1,22 NT
1,44 NT
1,50 NT
Giá vốn hàng bán
1,19 NT
1,05 NT
1,16 NT
1,17 NT
Chi phí doanh thu
1,19 NT
1,05 NT
1,16 NT
1,17 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
134,94 T
149,45 T
165,86 T
181,46 T
Chi phí hoạt động
123,04 T
150,34 T
168,42 T
158,23 T
Tổng chi phí hoạt động
1,32 NT
1,20 NT
1,33 NT
1,33 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,05 T
14,21 T
115,55 T
164,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
871,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
53,35 T
-2,90 T
88,38 T
144,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
52,89 T
-2,91 T
87,92 T
145,10 T
Chi phí thuế thu nhập
44,68 T
-643,00 Tr
-94,00 Tr
49,35 T
Thuế suất hiệu dụng
83,76%
22,15%
-0,11%
34,12%
Chi phí hoạt động khác
-11,90 T
893,00 Tr
2,56 T
-23,23 T
Thu nhập ròng
8,67 T
-2,26 T
88,48 T
95,28 T
Biên lợi nhuận ròng
0,63%
-0,19%
6,13%
6,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
297,00 Tr
322,00 Tr
275,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,77 T
-13,60 T
-15,99 T
-47,67 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,47 T
-13,28 T
-15,71 T
-47,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
210,44 T
157,98 T
255,71 T
304,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google