Finance

Danh sách
AME:KLSE
AME Elite Consortium Bhd
1,31 MYR
-0,76%
(-0,010) 1 ngày
13 thg 10, 15:37:06 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AME...
Mở
1,32 MYR
Cao
1,33 MYR
Thấp
1,31 MYR
Vốn hoá thị trường
839,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
371,39 N
Khối lượng
142,80 N
Cổ tức
6,11%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,78
Cao nhất trong 52 tuần
1,61 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 MYR
EPS
0,47 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
640,67 Tr
Số nhân viên
322
Mở
1,32 MYR
Cao
1,33 MYR
Thấp
1,31 MYR
Vốn hoá thị trường
839,28 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
371,39 N
Khối lượng
142,80 N
Cổ tức
6,11%
Cổ tức hằng quý
0,02 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,78
Cao nhất trong 52 tuần
1,61 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,27 MYR
EPS
0,47 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
640,67 Tr
Số nhân viên
322
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AME Elite Consortium Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên322
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webame-elite.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
450,98 Tr
144,71 Tr
186,84 Tr
195,74 Tr
Giá vốn hàng bán
247,53 Tr
102,42 Tr
128,00 Tr
137,88 Tr
Chi phí doanh thu
247,53 Tr
102,42 Tr
128,00 Tr
137,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,71 Tr
14,29 Tr
15,07 Tr
14,63 Tr
Chi phí hoạt động
3,70 Tr
-1,38 Tr
50,21 Tr
-9,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
251,22 Tr
101,04 Tr
178,22 Tr
128,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
199,75 Tr
43,67 Tr
8,62 Tr
67,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
200,49 Tr
42,47 Tr
129,81 Tr
69,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
200,49 Tr
42,47 Tr
12,12 Tr
69,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,70 Tr
10,11 Tr
15,56 Tr
13,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,79%
23,81%
11,99%
19,59%
Chi phí hoạt động khác
-21,02 Tr
-15,67 Tr
35,14 Tr
-24,10 Tr
Thu nhập ròng
143,76 Tr
26,69 Tr
81,13 Tr
48,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,88%
18,45%
43,42%
24,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,91 Tr
6,19 Tr
6,63 Tr
6,01 Tr
Chi phí lãi suất
-5,12 Tr
-6,14 Tr
-6,25 Tr
-4,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,79 Tr
53,00 N
381,00 N
1,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
200,75 Tr
46,28 Tr
10,84 Tr
69,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
-12,00 N
-
-380,00 N
Các ứng dụng của Google