Finance

Danh sách
Tại sao AMDIND tăng 2,83%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMDIND:NSE
AMD Industries Ltd.
46,19 ₹
+2,83%
(+1,27) 1 ngày
4 thg 11, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMDIND...
Mở
45,00 ₹
Cao
46,69 ₹
Thấp
44,92 ₹
Vốn hoá thị trường
888,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,20 N
Khối lượng
3,54 N
Chỉ số P/E
27,03
Cao nhất trong 52 tuần
74,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,77 ₹
EPS
1,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,17 Tr
Số nhân viên
261
Mở
45,00 ₹
Cao
46,69 ₹
Thấp
44,92 ₹
Vốn hoá thị trường
888,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,20 N
Khối lượng
3,54 N
Chỉ số P/E
27,03
Cao nhất trong 52 tuần
74,39 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
33,77 ₹
EPS
1,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,17 Tr
Số nhân viên
261
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AMD Industries Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên261
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
589,64 Tr
379,84 Tr
986,29 Tr
1,22 T
Giá vốn hàng bán
408,06 Tr
232,62 Tr
714,39 Tr
775,46 Tr
Chi phí doanh thu
408,06 Tr
232,62 Tr
714,39 Tr
775,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,43 Tr
59,67 Tr
114,15 Tr
71,03 Tr
Chi phí hoạt động
206,08 Tr
203,78 Tr
233,22 Tr
303,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
614,15 Tr
436,40 Tr
947,61 Tr
1,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,51 Tr
-56,56 Tr
38,69 Tr
140,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,63 Tr
18,73 Tr
-33,49 Tr
4,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,71 Tr
-54,80 Tr
14,09 Tr
122,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-39,71 Tr
-54,80 Tr
-8,79 Tr
122,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,25 Tr
-13,14 Tr
1,48 Tr
30,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,80%
23,98%
10,51%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
112,00 Tr
107,86 Tr
76,88 Tr
189,70 Tr
Thu nhập ròng
-29,46 Tr
-41,66 Tr
12,61 Tr
91,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,00%
-10,97%
1,28%
7,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,68 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,83 Tr
-16,96 Tr
-20,56 Tr
-23,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,83 Tr
-16,96 Tr
-15,88 Tr
-23,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,66 Tr
36,25 Tr
42,19 Tr
42,80 Tr
EBITDA
13,16 Tr
-20,01 Tr
73,84 Tr
179,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google