Finance

Danh sách
Tại sao AMCR tăng 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMCR:NYSE
Amcor PLC
43,74 US$
+3,39%
(+1,44) 1 ngày
43,25 US$
-1,12% (-0,49)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 15 thg 10, 16:00:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMCR...
Mở
43,13 US$
Cao
44,20 US$
Thấp
43,13 US$
Vốn hoá thị trường
20,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
1,43 N
Cổ tức
5,94%
Cổ tức hằng quý
0,65 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,34
Cao nhất trong 52 tuần
50,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,25 US$
EPS
2,38 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
462,35 Tr
Số nhân viên
75 N
Mở
43,13 US$
Cao
44,20 US$
Thấp
43,13 US$
Vốn hoá thị trường
20,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 Tr
Khối lượng
1,43 N
Cổ tức
5,94%
Cổ tức hằng quý
0,65 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,34
Cao nhất trong 52 tuần
50,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,25 US$
EPS
2,38 US$
Beta
0,58
Số cổ phiếu đang lưu hành
462,35 Tr
Số nhân viên
75 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amcor PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên75 N
Ngày thành lập1926
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webamcor.com.au
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho AMCR trong 3 tháng qua
Mua
Mua
6
Nắm giữ
5
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho AMCR trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 43,74 US$
56,00 US$ (+28,03%)
Trung bình
48,77 US$ (+11,50%)
Thấp nhất
44,00 US$ (+0,59%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ketan Mamtora
BMO Capital
Hold
Maintained
47,00 US$
+7,5%
10/12/2026
Gabrial Hajde
Wells Fargo
Hold
Maintained
44,00 US$
+0,6%
10/08/2026
George Staphos
Bank of America Securities
Buy
Maintained
47,00 US$
+7,5%
10/05/2026
Michael Roxland
Truist Financial
Buy
Reiterated
51,00 US$
+16,6%
08/18/2026
Jeffrey Zekauskas
J.P. Morgan
Hold
Downgraded
47,00 US$
+7,5%
08/17/2026
Lee Power
J.P. Morgan
Hold
Downgraded
47,00 US$
+7,5%
08/17/2026
Unknown Analyst
Citi
Buy
Maintained
52,00 US$
+18,9%
08/14/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Hold
Maintained
-
-
08/13/2026
Ghansham Panjabi
Robert W. Baird
Buy
Maintained
-
-
08/13/2026
Hillary Cacanando
Deutsche Bank
Buy
Maintained
50,00 US$
+14,3%
08/13/2026
Nathan Reilly
UBS
Buy
Initiated
56,00 US$
+28%
08/11/2026
Ramoun Lazar
Jefferies
Hold
Downgraded
44,92 US$
+2,7%
07/22/2026
Anthony Pettinari
Citi
Buy
Maintained
54,00 US$
+23,5%
02/12/2026
Mark Wilson CFA
RBC Capital
Hold
Maintained
68,00 US$
+55,5%
02/04/2026
Joseph Michael
Morgan Stanley
Hold
Downgraded
46,00 US$
+5,2%
01/28/2026
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
1,23 US$ / 0,87 US$
+41,38%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
6,40 T / 5,50 T
+16,32%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,74 T
5,45 T
5,91 T
6,40 T
Giá vốn hàng bán
4,62 T
4,41 T
4,72 T
5,06 T
Chi phí doanh thu
4,62 T
4,41 T
4,72 T
5,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
46,00 Tr
38,00 Tr
44,00 Tr
42,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
434,00 Tr
440,00 Tr
487,00 Tr
575,00 Tr
Chi phí hoạt động
566,00 Tr
587,00 Tr
682,00 Tr
717,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,19 T
5,00 T
5,41 T
5,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
558,00 Tr
452,00 Tr
508,00 Tr
620,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
1,00 Tr
-4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
311,00 Tr
180,00 Tr
310,00 Tr
486,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
386,00 Tr
298,00 Tr
385,00 Tr
466,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
3,00 Tr
32,00 Tr
97,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,76%
1,67%
10,32%
19,96%
Chi phí hoạt động khác
-47,00 Tr
-35,00 Tr
17,00 Tr
-47,00 Tr
Thu nhập ròng
262,00 Tr
177,00 Tr
278,00 Tr
389,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,56%
3,25%
4,70%
6,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,96
1,23
0,96
1,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,00 Tr
15,00 Tr
17,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí lãi suất
-168,00 Tr
-169,00 Tr
-170,00 Tr
-169,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-153,00 Tr
-154,00 Tr
-153,00 Tr
-150,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
914,00 Tr
818,00 Tr
849,00 Tr
977,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,00 Tr
-1,00 Tr
9,00 Tr
-87,00 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google