Finance

Danh sách
Tại sao AMCO giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMCO:LON
Amcomri Group PLC
127,00 GBX
-2,31%
(-3,00) 1 ngày
13 thg 10, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMCO...
Mở
126,00 GBX
Cao
129,90 GBX
Thấp
125,50 GBX
Vốn hoá thị trường
91,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,95 N
Khối lượng
128,13 N
Chỉ số P/E
10,66
Cao nhất trong 52 tuần
165,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
95,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,98 Tr
Số nhân viên
422
Mở
126,00 GBX
Cao
129,90 GBX
Thấp
125,50 GBX
Vốn hoá thị trường
91,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
62,95 N
Khối lượng
128,13 N
Chỉ số P/E
10,66
Cao nhất trong 52 tuần
165,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
95,00 GBX
EPS
0,12 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,98 Tr
Số nhân viên
422
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amcomri Group PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên422
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,58 Tr
19,58 Tr
18,09 Tr
18,09 Tr
Giá vốn hàng bán
12,68 Tr
12,68 Tr
12,04 Tr
12,04 Tr
Chi phí doanh thu
12,68 Tr
12,68 Tr
12,04 Tr
12,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,22 Tr
5,22 Tr
4,96 Tr
4,96 Tr
Chi phí hoạt động
5,25 Tr
5,25 Tr
4,91 Tr
4,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,94 Tr
17,94 Tr
16,95 Tr
16,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,64 Tr
1,64 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,00 N
-10,00 N
-5,50 N
-5,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,02 Tr
1,02 Tr
990,00 N
990,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,13 Tr
1,13 Tr
685,00 N
685,00 N
Chi phí thuế thu nhập
301,50 N
301,50 N
277,50 N
277,50 N
Thuế suất hiệu dụng
29,44%
29,44%
28,03%
28,03%
Chi phí hoạt động khác
27,50 N
27,50 N
-55,00 N
-55,00 N
Thu nhập ròng
740,50 N
740,50 N
3,64 Tr
3,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,78%
3,78%
20,15%
20,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
43,00 N
43,00 N
500,00
500,00
Chi phí lãi suất
-548,00 N
-548,00 N
-443,00 N
-443,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-505,00 N
-505,00 N
-442,50 N
-442,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,89 Tr
1,89 Tr
1,35 Tr
1,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google