Finance

Danh sách
Tại sao AMBUJACEM giảm 3,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
AMBUJACEM:NSE
Ambuja Cements Ltd
362,00 ₹
-3,21%
(-12,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMBUJACEM...
Mở
371,50 ₹
Cao
371,60 ₹
Thấp
356,30 ₹
Vốn hoá thị trường
798,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
3,89 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,21
Cao nhất trong 52 tuần
588,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
356,30 ₹
EPS
17,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 T
Số nhân viên
5 N
Mở
371,50 ₹
Cao
371,60 ₹
Thấp
356,30 ₹
Vốn hoá thị trường
798,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,69 Tr
Khối lượng
3,89 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,21
Cao nhất trong 52 tuần
588,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
356,30 ₹
EPS
17,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ambuja Cements Limited, formerly known as Gujarat Ambuja Cement Limited, is an Indian cement producing company, which markets cement and clinker for both domestic and export markets. Wikipedia
Giới thiệu về Ambuja Cements Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,76 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
2,40 ₹ / 2,04 ₹
+17,18%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
95,00 T / 101,19 T
-6,11%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
91,74 T
102,77 T
109,15 T
95,00 T
Giá vốn hàng bán
35,89 T
45,13 T
53,34 T
37,78 T
Chi phí doanh thu
35,89 T
45,13 T
53,34 T
37,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,68 T
27,47 T
42,02 T
26,45 T
Chi phí hoạt động
47,10 T
53,69 T
48,78 T
49,67 T
Tổng chi phí hoạt động
82,99 T
98,83 T
102,11 T
87,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,76 T
3,94 T
7,04 T
7,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,57 T
873,20 Tr
-3,79 T
1,69 T
EBT bao gồm các mục bất thường
8,38 T
4,12 T
6,53 T
8,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,60 T
4,28 T
7,81 T
8,72 T
Chi phí thuế thu nhập
-14,65 T
454,40 Tr
-12,98 T
1,88 T
Thuế suất hiệu dụng
-174,89%
11,02%
-198,76%
22,17%
Chi phí hoạt động khác
13,56 T
16,64 T
-2,52 T
14,88 T
Thu nhập ròng
17,66 T
2,04 T
19,24 T
5,77 T
Biên lợi nhuận ròng
19,25%
1,98%
17,62%
6,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,52
0,95
7,01
2,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,37 T
-
Chi phí lãi suất
-768,20 Tr
-588,50 Tr
-
-570,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-768,20 Tr
-588,50 Tr
5,37 T
-570,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,85 T
9,59 T
9,28 T
8,34 T
EBITDA
17,17 T
9,54 T
15,14 T
15,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google