Finance

Danh sách
AMBICAAGAR:NSE
Ambica Agarbathies Aroma&Industries Ltd
24,44 ₹
+1,45%
(+0,35) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMBICAAGAR...
Mở
24,09 ₹
Cao
25,19 ₹
Thấp
23,56 ₹
Vốn hoá thị trường
440,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,44 N
Khối lượng
5,22 N
Chỉ số P/E
10,60
Cao nhất trong 52 tuần
29,68 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 ₹
EPS
2,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,18 Tr
Số nhân viên
275
Mở
24,09 ₹
Cao
25,19 ₹
Thấp
23,56 ₹
Vốn hoá thị trường
440,56 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,44 N
Khối lượng
5,22 N
Chỉ số P/E
10,60
Cao nhất trong 52 tuần
29,68 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,00 ₹
EPS
2,30 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,18 Tr
Số nhân viên
275
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ambica Agarbathies Aroma&Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên275
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
346,29 Tr
540,40 Tr
222,70 Tr
246,50 Tr
Giá vốn hàng bán
305,63 Tr
484,91 Tr
-30,72 Tr
189,89 Tr
Chi phí doanh thu
305,63 Tr
484,91 Tr
-30,72 Tr
189,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,41 Tr
22,64 Tr
79,11 Tr
25,02 Tr
Chi phí hoạt động
26,46 Tr
27,63 Tr
229,48 Tr
31,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
332,09 Tr
512,54 Tr
198,76 Tr
221,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,20 Tr
27,86 Tr
23,94 Tr
24,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,45 Tr
11,86 Tr
-45,54 Tr
19,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,47 Tr
8,98 Tr
13,67 Tr
14,77 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,47 Tr
8,98 Tr
13,67 Tr
14,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,14 Tr
3,36 Tr
5,51 Tr
3,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,15%
37,36%
40,30%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
-
-
142,06 Tr
-
Thu nhập ròng
9,33 Tr
5,63 Tr
8,16 Tr
11,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,70%
1,04%
3,66%
4,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
68,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-23,18 Tr
-30,74 Tr
-33,53 Tr
-29,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-23,18 Tr
-30,74 Tr
35,26 Tr
-29,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,05 Tr
4,99 Tr
8,32 Tr
6,68 Tr
EBITDA
19,19 Tr
32,38 Tr
28,82 Tr
30,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google