Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q2 2027 • sau 4 ngày nữa
Xem chi tiết
AMBER:NSE
Amber Enterprises India Ltd
6.354,00 ₹
-3,51%
(-231,00) 1 ngày
8 thg 11, 15:29:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMBER...
Mở
6.537,00 ₹
Cao
6.537,00 ₹
Thấp
6.348,00 ₹
Vốn hoá thị trường
215,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,44 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
233,71
Cao nhất trong 52 tuần
8.974,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.400,50 ₹
EPS
27,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6.537,00 ₹
Cao
6.537,00 ₹
Thấp
6.348,00 ₹
Vốn hoá thị trường
215,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
154,44 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
233,71
Cao nhất trong 52 tuần
8.974,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
5.400,50 ₹
EPS
27,19 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,45 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amber Enterprises India Ltd
Giám đốc điều hànhJasbir Singh
Số nhân viên1,96 N
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Discretionary
Ngành-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 4 ngày nữa
Thứ 6, 13 thg 11, 06:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -7,56 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 21,66 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
16,47 T
29,43 T
41,48 T
38,88 T
Giá vốn hàng bán
13,09 T
23,63 T
34,43 T
31,58 T
Chi phí doanh thu
13,09 T
23,63 T
34,43 T
31,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
907,08 Tr
1,23 T
1,80 T
1,55 T
Chi phí hoạt động
3,16 T
4,25 T
4,39 T
5,26 T
Tổng chi phí hoạt động
16,26 T
27,88 T
38,82 T
36,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
210,50 Tr
1,55 T
2,66 T
2,04 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
156,30 Tr
547,64 Tr
-1,14 T
475,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-477,69 Tr
185,48 Tr
2,11 T
434,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-477,69 Tr
1,22 T
1,52 T
1,66 T
Chi phí thuế thu nhập
-156,26 Tr
278,86 Tr
493,49 Tr
403,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,71%
150,35%
23,35%
92,90%
Chi phí hoạt động khác
1,56 T
2,11 T
1,59 T
2,64 T
Thu nhập ròng
-328,57 Tr
-272,42 Tr
1,34 T
222,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,99%
-0,93%
3,23%
0,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-9,30
21,57
22,98
8,81
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
945,17 Tr
-
Chi phí lãi suất
-769,34 Tr
-793,51 Tr
-340,15 Tr
-847,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-769,34 Tr
-793,51 Tr
605,03 Tr
-847,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
702,38 Tr
912,28 Tr
992,98 Tr
1,08 T
EBITDA
870,65 Tr
1,98 T
3,22 T
2,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google