Finance

Danh sách
AMBBY:OTCMKTS
Ambu AS Unsponsored Denmark ADR
11,00 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 09:30:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMBBY...
Vốn hoá thị trường
17,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 US$
Beta
1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,97 Tr
Số nhân viên
5 N
Vốn hoá thị trường
17,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
16,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,38 US$
Beta
1,42
Số cổ phiếu đang lưu hành
234,97 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ambu, or officially Ambu A/S, is a Danish company that develops, produces and markets single-use endoscopy solutions, diagnostic and life-supporting equipment to hospitals, private practices, and rescue services. It was founded in Denmark in 1937, as Testa Laboratorium, by German engineer Holger Hesse. The largest business areas are anesthesia, cardiology, neurology, pulmonology, urology and gastroenterology. The company's most important products are devices for artificial ventilation, single-use endoscopes and single-use electrodes for ECG tests and neurophysiological mappings. Wikipedia
Giới thiệu về Ambu AS Unsponsored Denmark ADR
Giám đốc điều hànhBritt Meelby Jensen
Số nhân viên5,2 N
Ngày thành lập1937
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webambu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,56 T
1,57 T
1,64 T
Giá vốn hàng bán
587,00 Tr
611,00 Tr
625,00 Tr
665,00 Tr
Chi phí doanh thu
587,00 Tr
611,00 Tr
625,00 Tr
665,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
93,00 Tr
94,00 Tr
91,00 Tr
87,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
639,00 Tr
689,00 Tr
684,00 Tr
667,00 Tr
Chi phí hoạt động
732,00 Tr
783,00 Tr
775,00 Tr
754,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,32 T
1,39 T
1,40 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
147,00 Tr
164,00 Tr
173,00 Tr
221,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
150,00 Tr
153,00 Tr
157,00 Tr
203,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,00 Tr
153,00 Tr
157,00 Tr
203,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,00 Tr
35,00 Tr
36,00 Tr
47,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,33%
22,88%
22,93%
23,15%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
115,00 Tr
118,00 Tr
121,00 Tr
156,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,84%
7,57%
7,69%
9,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,44
0,46
0,59
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-15,00 Tr
-19,00 Tr
-24,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,00 Tr
-11,00 Tr
-16,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
183,00 Tr
261,00 Tr
271,00 Tr
321,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google