Finance

Danh sách
AMATAR:BKK
Amata Summit Grwth Frhld nd Lshld Rl stt
7,35 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho AMATAR...
Mở
7,30 ฿
Cao
7,35 ฿
Thấp
7,30 ฿
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,26 N
Khối lượng
36,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,85 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
357,89 Tr
Mở
7,30 ฿
Cao
7,35 ฿
Thấp
7,30 ฿
Vốn hoá thị trường
2,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,26 N
Khối lượng
36,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,85 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,35 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
357,89 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Amata Summit Grwth Frhld nd Lshld Rl stt
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webamatareit.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,33 Tr
105,03 Tr
103,52 Tr
104,86 Tr
Giá vốn hàng bán
9,09 Tr
9,10 Tr
9,44 Tr
9,13 Tr
Chi phí doanh thu
9,09 Tr
9,10 Tr
9,44 Tr
9,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,20 Tr
4,22 Tr
4,12 Tr
4,20 Tr
Chi phí hoạt động
4,20 Tr
4,22 Tr
4,12 Tr
4,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
13,29 Tr
13,32 Tr
13,56 Tr
13,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,04 Tr
91,71 Tr
89,96 Tr
91,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,92 Tr
-11,34 Tr
-4,88 Tr
-9,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,27 Tr
55,49 Tr
80,32 Tr
77,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,17 Tr
73,77 Tr
79,64 Tr
76,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,27 Tr
55,49 Tr
80,32 Tr
77,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
74,06%
52,83%
77,59%
73,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,96 Tr
-6,59 Tr
-5,43 Tr
-5,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,96 Tr
-6,59 Tr
-5,43 Tr
-5,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google